TAF Commerce & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU TAF
1
进口笔数
204
出口笔数
$33.8K
进口金额
$7.42M
出口金额
2024-03-04
最近进口
2026-04-13
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602052550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN414MM8N |
| 成立日期 | 2017-10-17 |
| 联系地址 | Số 39 đường Chùa Ông, Khóm Bình Đức 1, Phường Bình Đức, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TAF |
| 企业英文名称 | TAF COMMERCE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39 đường Chùa Ông, Khóm Bình Đức 1, Phường Bình Đức, An Giang |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02966287496 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $33.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 156 | $5.75M |
| 阿曼 | 42 | $1.48M |
| 越南 | 5 | $169.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sapawi Co., FZC LLC | 越南 | 1 | $33.8K | 冷冻鲶鱼 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sapawi Co., FZC LLC | 阿联酋 | 156 | $5.75M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| United Global Business Enterprises Llc | 阿曼 | 42 | $1.48M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Sapawi Co., FZC LLC | 越南 | 4 | $133.6K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| United Global Business Enterprises LLC | 越南 | 1 | $35.6K | 冷冻鲶鱼 |
| Krustasia Foods LLC | 阿联酋 | 1 | $29.6K | 冷冻虾、冻尼罗鲈鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-04 | 冷冻鲶鱼 | SAPAWI CO FZC LLC | 越南 | $33.8K |
出口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 冻鲶鱼片 | SAPAWI CO FZC LLC | — | $31.5K |
| 2025-06-24 | 冻鲶鱼片 | SAPAWI CO FZC LLC | 阿联酋 | $19.6K |
| 2025-06-24 | 冻鲶鱼片 | SAPAWI CO FZC LLC | 阿联酋 | $19.6K |
| 2025-04-24 | 冷冻鲶鱼 | SAPAWI CO FZC LLC | 阿联酋 | $29.1K |
| 2025-04-20 | 冷冻鲶鱼 | SAPAWI CO FZC LLC | 阿联酋 | $29.1K |
| 2025-04-11 | 冻鲶鱼片 | SAPAWI CO FZC LLC | 阿联酋 | $59.0K |
| 2025-04-09 | 冷冻鲶鱼 | SAPAWI CO FZC LLC | 阿联酋 | $30.2K |
| 2025-04-08 | 冻鲶鱼片 | SAPAWI CO FZC LLC | 阿联酋 | $57.9K |
| 2025-04-08 | 冻鲶鱼片 | SAPAWI CO FZC LLC | 阿联酋 | $58.5K |
| 2025-04-04 | 冷冻鲶鱼 | SAPAWI CO FZC LLC | 阿联酋 | $30.2K |