QSOLAR JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QSOLAR
2
进口笔数
0
出口笔数
$55.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4101548304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCA1Y9A9 |
| 成立日期 | 2019-08-13 |
| 联系地址 | Lô 29D, khu B5 khu TĐC phục vụ DA KĐT - TM Bắc Sông Hà Thanh, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QSOLAR |
| 企业英文名称 | QSOLAR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 29D, khu B5 khu TĐC phục vụ DA KĐT - TM Bắc Sông Hà Thanh, Phường Quy Nhơn, Gia Lai |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. Hoạt động đầu tư sản xuất phải phù hợp quy hoạch và tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84915252549 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $55.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG BROTHER FEED CO.,LTD | 中国 | 2 | $55.4K | 大豆油渣、淀粉残渣 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-14 | 大豆油渣 | SHANDONG BROTHER FEED CO.,LTD | 中国 | $31.6K |
| 2023-01-16 | 大豆油渣 | SHANDONG BROTHER FEED CO.,LTD | 中国 | $23.8K |