Kingenta Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINGENTA VIETNAM
32
进口笔数
2
出口笔数
$4.29M
进口金额
$36.8K
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-04-10
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313954614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFAC1ND3 |
| 成立日期 | 2016-08-09 |
| 联系地址 | 148 đường số 43, Phường Tân Quy, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINGENTA VIETNAM |
| 企业英文名称 | KINGENTA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, 79/6 Hoàng Văn Thái, Khu trung tâm Thương Mại Tài Chính Quốc Tế C4-1, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hoà giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; không được cung cấp hoạt động liên quan lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn giáo dục, việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02837760900 |
| 邮箱 | vnpk@kingenta.com |
| 官网 | kingenta.com.vn |
| 传真 | 02837760902 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 111.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $4.19M |
| 西班牙 | 5 | $96.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingenta (Qingdao) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $2.56M | 其他肥料、片状肥料≤10公斤 |
| HONGKONG GUIYUAN RESOURCE LTD | 中国香港 | 4 | $694.3K | 氮磷肥料、氮磷钾肥料 |
| Kingenta (Shandong) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $496.7K | 氮磷钾肥料、其他肥料 |
| Woda Jiuzhou Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $378.0K | 氮磷肥料 |
| SF Delta Chem Iberia S.A.U. | 西班牙 | 5 | $96.6K | 其他肥料、动植物肥料 |
| Shandong Jiatiannxia Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.5K | 片状肥料≤10公斤 |
| Solinc Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 硫酸镁、其他肥料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORDER AGRICARE CO, LTD | 2 | $36.8K | 氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 氯化铵 | KINGENTA (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $227.3K |
| 2026-01-21 | 氯化铵 | KINGENTA (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $166.5K |
| 2026-01-21 | 氮磷钾肥料 | KINGENTA (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $167.5K |
| 2026-01-08 | 氮磷钾肥料 | KINGENTA (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $161.8K |
| 2025-12-22 | 氯化铵 | KINGENTA (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $166.1K |
| 2025-12-12 | 氮磷钾肥料 | KINGENTA (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $167.5K |
| 2025-10-15 | 氮磷肥料 | WODA JIUZHOU TECHNOLOGY KONG LTD | 中国 | $378.0K |
| 2025-09-12 | 片状肥料≤10公斤 | KINGENTA (QINGDAO) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $202.0K |
| 2025-08-11 | 氮磷肥料 | HONGKONG GUIYUAN RESOURCE LTD | 中国 | $174.5K |
| 2025-07-28 | 氮磷肥料 | HONGKONG GUIYUAN RESOURCE LTD | 中国 | $218.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 氮磷钾肥料 | ORDER AGRICARE CO, LTD | — | $18.6K |
| 2026-01-19 | 氮磷钾肥料 | ORDER AGRICARE CO, LTD | — | $18.3K |