Sinh Thai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 船用舷外机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sinh Thái
3
进口笔数
0
出口笔数
$55.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200502639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8PHMMF7 |
| 成立日期 | 2001-10-01 |
| 联系地址 | 49/8 Hùng Vương, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SINH THÁI |
| 企业英文名称 | SINH THAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0149 - Chăn nuôi khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842583827596 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 83亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840721 | 船用舷外机 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 890399 | 7.5米以上游艇 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $55.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Minafull Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.1K | 其他塑料建材、铝合金型材 |
| Suzhou Tidengine International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 船用舷外机、火花点火发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 其他测量仪器 | Suzhou Tidengine International Trading Co., Ltd. | 中国 | $399 |
| 2026-06-24 | 其他测量仪器 | Suzhou Tidengine International Trading Co., Ltd. | 中国 | $77 |
| 2026-06-08 | 船用舷外机 | Suzhou Tidengine International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-08 | 火花点火发动机零件 | Suzhou Tidengine International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2023-08-16 | 7.5米以上游艇 | Taizhou Minafull Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2023-08-16 | 7.5米以上游艇 | Taizhou Minafull Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2023-08-16 | 7.5米以上游艇 | Taizhou Minafull Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2023-08-16 | 7.5米以上游艇 | Taizhou Minafull Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2023-08-16 | 7.5米以上游艇 | Taizhou Minafull Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2023-08-16 | 7.5米以上游艇 | Taizhou Minafull Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |