Trung Tin Fisheries One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 冷冻鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THủY SảN TRUNG TíN

1
进口笔数
40
出口笔数
$30.6K
进口金额
$5.97M
出口金额
2023-04-10
最近进口
2026-03-05
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $612.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $116.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $217.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $203.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $378.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $269.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $225.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $218.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $186.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $312.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $423.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $250.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $214.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $199.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $300.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $241.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $612.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $172.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $116.2K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $217.4K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $203.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $378.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $269.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $225.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $218.2K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $186.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $312.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $423.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $250.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $214.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $199.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $80.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $300.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $241.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $612.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $172.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $107.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $164.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号1201609379
企查查编码QVNVA9DD2C
成立日期2019-07-12
联系地址Số 79 Tổng Lung, Phường 13, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỦY SẢN TRUNG TÍN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址79 Tổng Lung, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0967867779
邮箱ketoan_trungtin@ttseafoods.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030489冷冻鱼片

出口

HS 编码产品
030489冷冻鱼片
030389其他冷冻鱼
020890其他鲜冷冻肉
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030359其他冷冻鱼
030772冷冻蛤蜊
030323冻罗非鱼
030743冻墨鱼鱿鱼
030349其他冷冻金枪鱼
030487冻金枪鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$30.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国32$5.16M
越南8$811.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QMC Foods Inc.越南1$30.6K冷冻鱼片

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ef2bef8692f7f2ee3a91f88edfe1c58832$5.16M
QMC Foods Inc.越南8$811.1K冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、其他冷冻鱼

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-10冷冻鱼片QMC FOODS INC越南$30.6K

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05冷冻鱼片QMC FOODS, INC.美国$164.5K
2025-11-30其他冷冻鱼QMC FOODS, INC.美国$11.3K
2025-11-30冻墨鱼鱿鱼美国$14.1K
2025-11-30其他冷冻鱼美国$18.6K
2025-11-30其他鲜冷冻肉美国$9.4K
2025-11-30其他冷冻鱼美国$4.7K
2025-11-30冷冻蛤蜊QMC FOODS, INC.美国$6.3K
2025-11-30其他冷冻鱼美国$7.3K
2025-11-30其他冷冻鱼美国$11.8K
2025-11-30其他冷冻鱼美国$3.1K

相关企业 · 同类产品

Trung Tin Fisheries One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →