Trung Tin Fisheries One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 冷冻鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THủY SảN TRUNG TíN
1
进口笔数
40
出口笔数
$30.6K
进口金额
$5.97M
出口金额
2023-04-10
最近进口
2026-03-05
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201609379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVA9DD2C |
| 成立日期 | 2019-07-12 |
| 联系地址 | Số 79 Tổng Lung, Phường 13, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỦY SẢN TRUNG TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79 Tổng Lung, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0967867779 |
| 邮箱 | ketoan_trungtin@ttseafoods.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $30.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 32 | $5.16M |
| 越南 | 8 | $811.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QMC Foods Inc. | 越南 | 1 | $30.6K | 冷冻鱼片 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ef2bef8692f7f2ee3a91f88edfe1c588 | 32 | $5.16M | ||
| QMC Foods Inc. | 越南 | 8 | $811.1K | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-10 | 冷冻鱼片 | QMC FOODS INC | 越南 | $30.6K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 冷冻鱼片 | QMC FOODS, INC. | 美国 | $164.5K |
| 2025-11-30 | 其他冷冻鱼 | QMC FOODS, INC. | 美国 | $11.3K |
| 2025-11-30 | 冻墨鱼鱿鱼 | — | 美国 | $14.1K |
| 2025-11-30 | 其他冷冻鱼 | — | 美国 | $18.6K |
| 2025-11-30 | 其他鲜冷冻肉 | — | 美国 | $9.4K |
| 2025-11-30 | 其他冷冻鱼 | — | 美国 | $4.7K |
| 2025-11-30 | 冷冻蛤蜊 | QMC FOODS, INC. | 美国 | $6.3K |
| 2025-11-30 | 其他冷冻鱼 | — | 美国 | $7.3K |
| 2025-11-30 | 其他冷冻鱼 | — | 美国 | $11.8K |
| 2025-11-30 | 其他冷冻鱼 | — | 美国 | $3.1K |