Phuong Long Hung Yen Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 初级形态PET(<78ml/g)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT PHươNG LONG HưNG YêN

18
进口笔数
0
出口笔数
$867.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-06
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.0K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $130 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $102.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $156 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $130 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $102.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $156 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901075610
企查查编码QVNCG75P0B
成立日期2020-03-25
联系地址Thôn Bình Lương, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT PHƯƠNG LONG HƯNG YÊN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Bình Lương, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện
电话+842213900082
邮箱vietlongplastics@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本196亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390769初级形态PET(<78ml/g)
340391纺织润滑剂
482210纺织纱线筒管
732690其他钢铁制品
844590其他纺织预处理机械
844790纱线花边制造机
390761初级形态PET
391000初级硅氧烷
400921金属增强橡胶管
540220聚酯高强力纱

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国17$827.8K
中国台湾1$39.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thies (Guangzhou) Co., Ltd.中国1$500.0K其他功能机器、洗漂染机
Shanghai Xianghai Braiding Machine Co., Ltd.中国2$150.9K纱线花边制造机、纺织络纱机
Zhejiang Sanwei Material Technology Co., Ltd.中国3$84.3K聚酯高强力纱、初级形态PET(<78ml/g)
Suzhou Hengli Chemical Fibre New Materials Co., Ltd.中国2$40.8K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
A & B CHEMICAL CORP ORATION中国台湾1$39.2K初级形态聚氯乙烯、固体烧碱
China Pomerok Machinery Engineering Co., Ltd.中国2$22.7K纺织润滑剂、初级形态PET(<78ml/g)
Zhejiang Tongyou Import & Export Co., Ltd.中国2$22.4K纺织络纱机、其他钢铁制品
Suzhou Pomerok Chemical Fiber Machinery Co., Ltd.中国2$4.3K涂层钢丝制品、铝制紧固件
Pingyang Foreign Trade Co., Ltd.中国1$2.2K镀贵金属制品、针刺毡呢
Changzhou Shengjie Chemical Fiber Co., Ltd.中国1$130初级形态PET(<78ml/g)

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-06纺织润滑剂ZHEJIANG TONGYOU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14.8K
2025-05-06纺织纱线筒管ZHEJIANG TONGYOU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.4K
2025-04-03纺织纱线筒管ZHEJIANG TONGYOU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$16
2025-04-03气动直线发动机ZHEJIANG TONGYOU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$50
2025-04-038477机器零件ZHEJIANG TONGYOU IMPORT & EXPORT CO LTD中国$90
2025-03-28初级硅氧烷HUIZHOU BEACH TECHNOLOGY CO中国$22
2025-01-09铝丝网SUZHOU POMEROK CHEMICAL FIBER MACHINERY CO LTD中国$1.0K
2025-01-09铝制紧固件SUZHOU POMEROK CHEMICAL FIBER MACHINERY CO LTD中国$250
2025-01-09铝制紧固件SUZHOU POMEROK CHEMICAL FIBER MACHINERY CO LTD中国$250
2025-01-09铝制紧固件SUZHOU POMEROK CHEMICAL FIBER MACHINERY CO LTD中国$475

相关企业 · 同类产品

Phuong Long Hung Yen Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →