Phuong Long Hung Yen Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 初级形态PET(<78ml/g)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT PHươNG LONG HưNG YêN
18
进口笔数
0
出口笔数
$867.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-06
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901075610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCG75P0B |
| 成立日期 | 2020-03-25 |
| 联系地址 | Thôn Bình Lương, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT PHƯƠNG LONG HƯNG YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình Lương, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842213900082 |
| 邮箱 | vietlongplastics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 196亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 340391 | 纺织润滑剂 |
| 482210 | 纺织纱线筒管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $827.8K |
| 中国台湾 | 1 | $39.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thies (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500.0K | 其他功能机器、洗漂染机 |
| Shanghai Xianghai Braiding Machine Co., Ltd. | 中国 | 2 | $150.9K | 纱线花边制造机、纺织络纱机 |
| Zhejiang Sanwei Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $84.3K | 聚酯高强力纱、初级形态PET(<78ml/g) |
| Suzhou Hengli Chemical Fibre New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.8K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $39.2K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| China Pomerok Machinery Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.7K | 纺织润滑剂、初级形态PET(<78ml/g) |
| Zhejiang Tongyou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.4K | 纺织络纱机、其他钢铁制品 |
| Suzhou Pomerok Chemical Fiber Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 涂层钢丝制品、铝制紧固件 |
| Pingyang Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 镀贵金属制品、针刺毡呢 |
| Changzhou Shengjie Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $130 | 初级形态PET(<78ml/g) |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 纺织润滑剂 | ZHEJIANG TONGYOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-05-06 | 纺织纱线筒管 | ZHEJIANG TONGYOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-04-03 | 纺织纱线筒管 | ZHEJIANG TONGYOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-04-03 | 气动直线发动机 | ZHEJIANG TONGYOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-04-03 | 8477机器零件 | ZHEJIANG TONGYOU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-03-28 | 初级硅氧烷 | HUIZHOU BEACH TECHNOLOGY CO | 中国 | $22 |
| 2025-01-09 | 铝丝网 | SUZHOU POMEROK CHEMICAL FIBER MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-01-09 | 铝制紧固件 | SUZHOU POMEROK CHEMICAL FIBER MACHINERY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-01-09 | 铝制紧固件 | SUZHOU POMEROK CHEMICAL FIBER MACHINERY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-01-09 | 铝制紧固件 | SUZHOU POMEROK CHEMICAL FIBER MACHINERY CO LTD | 中国 | $475 |