BJ Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 保藏黄瓜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BJ VINA
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$20.9K
出口金额
—
最近进口
2023-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2400810612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRA08D3 |
| 成立日期 | 2017-03-06 |
| 联系地址 | Thôn Cầu, Xã Tự Lạn, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BJ VINA |
| 企业英文名称 | BJ VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 36, Tổ dân phố Cầu, Phường Tự Lạn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 电话 | 0984621368 |
| 邮箱 | minhphucagrico@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071140 | 保藏黄瓜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $20.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Kaihatsu Boeki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $20.9K | 保藏黄瓜、钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-24 | 保藏黄瓜 | Asia Kaihatsu Boeki Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2023-04-24 | 保藏黄瓜 | ASIA KAIHATSU BOEKI CO LTD | 日本 | $700 |
| 2023-04-24 | 保藏黄瓜 | ASIA KAIHATSU BOEKI CO LTD | 日本 | $6.3K |
| 2023-01-03 | 保藏黄瓜 | ASIA KAIHATSU BOEKI CO LTD | 日本 | $8.4K |
| 2023-01-03 | 保藏黄瓜 | Asia Kaihatsu Boeki Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |