Tan Phuoc Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM TấN PHướC
16
进口笔数
0
出口笔数
$684.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318160742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUH9ESYX |
| 成立日期 | 2023-11-13 |
| 联系地址 | 118 Đường số 2 Khu dân cư Bến Lức, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM TẤN PHƯỚC |
| 企业英文名称 | TAN PHUOC FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 118 Đường số 2 Khu dân cư Bến Lức, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0914343300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030313 | 冻大西洋及多瑙河鲑鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $498.1K |
| 中国 | 2 | $90.5K |
| 日本 | 2 | $63.5K |
| 英国 | 1 | $32.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARA Trading Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $224.1K | 其他冷冻鱼 |
| Hanbada Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $94.8K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Zhoushan Hengbang Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.0K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼 |
| E & K Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $47.3K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Ahwon Partners Co., Ltd. | 越南 | 1 | $45.8K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Maruha Nichiro Corporation | 韩国 | 1 | $44.4K | 冻鲭鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| UP 102 Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $41.9K | 其他冷冻鱼、冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| Maruha Nichiro Corporation | 日本 | 1 | $37.2K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| 8b0768fc0713bcf07502d27f9694e06b | 1 | $32.4K | ||
| Hoyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $26.3K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 其他冷冻鱼 | HANBADA CO LTD | 韩国 | $44.9K |
| 2025-06-24 | 其他冷冻鱼 | HANBADA CO LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2025-06-18 | 冻鲭鱼 | HOYO CO.,LTD. | 日本 | $26.3K |
| 2025-05-06 | 其他冷冻鱼 | ARA TRADING CO LTD | 韩国 | $45.9K |
| 2025-04-01 | 其他冷冻鱼 | ARA TRADING CO LTD | 韩国 | $44.5K |
| 2025-01-02 | 其他冷冻鱼 | MARUHA NICHIRO CORP ORATION | 日本 | $37.2K |
| 2024-11-22 | 其他冷冻鱼 | UP 102 TRADING CO LTD | 韩国 | $41.9K |
| 2024-11-11 | 其他冷冻鱼 | ARA TRADING CO LTD | 韩国 | $45.6K |
| 2024-10-01 | 其他冷冻鱼 | ARA TRADING CO LTD | 韩国 | $43.9K |
| 2024-09-07 | 其他冷冻鱼 | HANBADA CO LTD | 韩国 | $45.6K |