Chanel Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7,017 笔 · 主营 皮革手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHANEL VIệT NAM
- 邮箱8,296
7,017
进口笔数
404
出口笔数
$158.21M
进口金额
$96.89M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
89
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313861247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5G3KJC |
| 成立日期 | 2016-06-14 |
| 联系地址 | Phòng 5, Tầng 23, số 67 Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHANEL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHANEL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 5, Tầng 23, số 67 Lê Lợi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan./. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biến, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838277575 |
| 邮箱 | fashion.customerservice@chanel.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 204亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420221 | 皮革手提包 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 640359 | 其他皮革鞋 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711319 | 贵金属首饰 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 640359 | 其他皮革鞋 |
| 420291 | 皮革箱包容器 |
| 910211 | 电动手表 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 910111 | 电动贵金属表 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 640420 | 纺织面料鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3,640 | $95.08M |
| 意大利 | 4,163 | $52.17M |
| 瑞士 | 322 | $6.09M |
| 中国 | 404 | $1.71M |
| 英国 | 244 | $885.6K |
| 西班牙 | 354 | $526.9K |
| 日本 | 232 | $514.9K |
| 新加坡 | 86 | $190.6K |
| 德国 | 161 | $155.3K |
| 毛里求斯 | 37 | $151.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $61.55M |
| 中国香港 | 198 | $24.01M |
| 新加坡 | 92 | $9.62M |
| 越南 | 28 | $553.7K |
| 日本 | 5 | $297.9K |
| 法国 | 69 | $213.5K |
| 泰国 | 14 | $198.0K |
| 中国台湾 | 7 | $183.2K |
| 澳大利亚 | 9 | $87.9K |
| 意大利 | 3 | $13.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 89)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chanel Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,625 | $56.74M | 皮革手提包、仿制首饰 |
| CHANEL LTD | 中国香港 | 2,426 | $41.50M | 仿制首饰、皮革手提包 |
| Chanel Ltd. | 法国 | 1,513 | $38.65M | 皮革手提包、仿制首饰 |
| Chanel Ltd. | 意大利 | 1,169 | $17.10M | 仿制首饰、皮革手提包 |
| Chanel Ltd. | 瑞士 | 117 | $1.87M | 贵金属首饰、电动手表 |
| Bolloré Logistics Hong Kong | 中国 | 51 | $455.7K | 纸制包装容器、非瓦楞折叠盒 |
| Chanel Ltd. | 中国 | 51 | $365.9K | 其他塑料制品、带框玻璃镜 |
| CCSAS | 法国 | 149 | $67.2K | 其他皮革制品、贱金属扣件 |
| Chanel Ltd. | 德国 | 54 | $62.8K | 非塑料人造花果、唇部化妆品 |
| Luxottica Group S.p.A. | 意大利 | 57 | $13.2K | 太阳镜、塑料眼镜架 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANEL LTD | 中国香港 | 129 | $73.32M | 贵金属首饰、皮革手提包 |
| CHANEL LTD | 中国香港 | 96 | $13.50M | 贵金属首饰、仿制首饰 |
| Chanel Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 100 | $9.35M | 贵金属首饰、皮革手提包 |
| Chanel Ltd. | 越南 | 9 | $189.3K | 贵金属首饰、电动手表 |
| Heinemann Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $145.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Chanel Ltd. | 法国 | 37 | $110.8K | 皮革手提包、纺织面料鞋 |
| Chanel Trading Co., Ltd. | 日本 | 3 | $70.8K | 非瓦楞折叠盒、皮革手提包 |
| Chanel Ltd. | 澳大利亚 | 5 | $40.4K | 其他塑料制品、皮革手提包 |
| Chanel (Thailand) Ltd. | 泰国 | 3 | $16.6K | 裁缝模型及展示品、其他钢铁制品 |
| CHANEL HONG KONG LTD | 中国香港 | 3 | $5.7K | 纸信封、明信片贺卡 |
近期贸易明细
进口(共 7,017)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 丝巾 | CHANEL ASIA PACIFIC PTE LTD | 意大利 | $509 |
| 2026-04-29 | 仿制首饰 | CHANEL ASIA PACIFIC PTE LTD | 意大利 | $953 |
| 2026-04-29 | 非植物编织品 | CHANEL ASIA PACIFIC PTE LTD | 意大利 | $6.2K |
| 2026-04-29 | 仿制首饰 | CHANEL ASIA PACIFIC PTE LTD | 意大利 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 仿制首饰 | CHANEL ASIA PACIFIC PTE LTD | 意大利 | $323 |
| 2026-04-29 | 仿制首饰 | CHANEL ASIA PACIFIC PTE LTD | 意大利 | $339 |
| 2026-04-29 | 其他服装配件 | CHANEL ASIA PACIFIC PTE LTD | 意大利 | $187 |
| 2026-04-29 | 仿制首饰 | CHANEL ASIA PACIFIC PTE LTD | 意大利 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 其他服装配件 | CHANEL ASIA PACIFIC PTE LTD | 意大利 | $178 |
| 2026-04-29 | 仿制首饰 | CHANEL ASIA PACIFIC PTE LTD | 意大利 | $1.6K |
出口(共 404)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 贵金属首饰 | CHANEL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $1.68M |
| 2026-04-20 | 贵金属首饰 | CHANEL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $92.8K |
| 2026-04-20 | 贵金属首饰 | CHANEL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $62.5K |
| 2026-04-20 | 贵金属首饰 | CHANEL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $32.6K |
| 2026-04-20 | 贵金属首饰 | CHANEL ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $27.3K |
| 2026-04-16 | 香水 | HEINEMANN ASIA PACIFIC PTE LTD | — | $1.0K |
| 2026-04-16 | 唇部化妆品 | HEINEMANN ASIA PACIFIC PTE LTD | — | $275 |
| 2026-04-16 | 其他护肤品 | HEINEMANN ASIA PACIFIC PTE LTD | — | $462 |
| 2026-04-16 | 唇部化妆品 | HEINEMANN ASIA PACIFIC PTE LTD | — | $248 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | HEINEMANN ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $64 |