Chanel Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 7,017 笔 · 主营 皮革手提包

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHANEL VIệT NAM

7,017
进口笔数
404
出口笔数
$158.21M
进口金额
$96.89M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
89
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.66M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $959.1K · 51 笔出口 $714.6K · 13 笔2023-09进口 $2.68M · 241 笔出口 $3.81M · 20 笔2023-10进口 $2.75M · 298 笔出口 $311.2K · 6 笔2023-11进口 $2.92M · 321 笔出口 $54.8K · 6 笔2023-12进口 $2.57M · 164 笔出口 $19.0K · 3 笔2024-01进口 $3.17M · 236 笔出口 $108.4K · 7 笔2024-02进口 $4.16M · 229 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-03进口 $15.66M · 328 笔出口 $91.3K · 1 笔2024-04进口 $3.68M · 213 笔出口 $11.80M · 52 笔2024-05进口 $3.87M · 129 笔出口 $212.6K · 15 笔2024-06进口 $3.13M · 114 笔出口 $271.1K · 11 笔2024-07进口 $3.11M · 124 笔出口 $55.9K · 2 笔2024-08进口 $2.80M · 133 笔出口 $86.6K · 11 笔2024-09进口 $2.55M · 91 笔出口 $146.5K · 3 笔2024-10进口 $2.66M · 112 笔出口 $560.4K · 13 笔2024-11进口 $1.92M · 94 笔出口 $323.8K · 7 笔2024-12进口 $3.39M · 121 笔出口 $65.8K · 4 笔2025-01进口 $910.6K · 67 笔出口 $7.5K · 5 笔2025-02进口 $3.44M · 116 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-03进口 $2.75M · 104 笔出口 $33.5K · 6 笔2025-04进口 $2.84M · 118 笔出口 $25.6K · 4 笔2025-05进口 $3.37M · 118 笔出口 $34.8K · 6 笔2025-06进口 $1.92M · 128 笔出口 $47.5K · 10 笔2025-07进口 $3.15M · 139 笔出口 $28.6K · 5 笔2025-08进口 $5.48M · 103 笔出口 $76.2K · 5 笔2025-09进口 $3.02M · 110 笔出口 $160.2K · 9 笔2025-10进口 $4.17M · 113 笔出口 $3.49M · 9 笔2025-11进口 $2.71M · 89 笔出口 $43.4K · 6 笔2025-12进口 $3.87M · 144 笔出口 $14.2K · 3 笔2026-01进口 $1.71M · 82 笔出口 $399.2K · 12 笔2026-02进口 $3.45M · 107 笔出口 $24.2K · 8 笔2026-03进口 $9.99M · 145 笔出口 $147.4K · 12 笔2026-04进口 $5.49M · 91 笔出口 $5.09M · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $959.1K · 51 笔出口 $714.6K · 13 笔2023-09进口 $2.68M · 241 笔出口 $3.81M · 20 笔2023-10进口 $2.75M · 298 笔出口 $311.2K · 6 笔2023-11进口 $2.92M · 321 笔出口 $54.8K · 6 笔2023-12进口 $2.57M · 164 笔出口 $19.0K · 3 笔2024-01进口 $3.17M · 236 笔出口 $108.4K · 7 笔2024-02进口 $4.16M · 229 笔出口 $7.3K · 4 笔2024-03进口 $15.66M · 328 笔出口 $91.3K · 1 笔2024-04进口 $3.68M · 213 笔出口 $11.80M · 52 笔2024-05进口 $3.87M · 129 笔出口 $212.6K · 15 笔2024-06进口 $3.13M · 114 笔出口 $271.1K · 11 笔2024-07进口 $3.11M · 124 笔出口 $55.9K · 2 笔2024-08进口 $2.80M · 133 笔出口 $86.6K · 11 笔2024-09进口 $2.55M · 91 笔出口 $146.5K · 3 笔2024-10进口 $2.66M · 112 笔出口 $560.4K · 13 笔2024-11进口 $1.92M · 94 笔出口 $323.8K · 7 笔2024-12进口 $3.39M · 121 笔出口 $65.8K · 4 笔2025-01进口 $910.6K · 67 笔出口 $7.5K · 5 笔2025-02进口 $3.44M · 116 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-03进口 $2.75M · 104 笔出口 $33.5K · 6 笔2025-04进口 $2.84M · 118 笔出口 $25.6K · 4 笔2025-05进口 $3.37M · 118 笔出口 $34.8K · 6 笔2025-06进口 $1.92M · 128 笔出口 $47.5K · 10 笔2025-07进口 $3.15M · 139 笔出口 $28.6K · 5 笔2025-08进口 $5.48M · 103 笔出口 $76.2K · 5 笔2025-09进口 $3.02M · 110 笔出口 $160.2K · 9 笔2025-10进口 $4.17M · 113 笔出口 $3.49M · 9 笔2025-11进口 $2.71M · 89 笔出口 $43.4K · 6 笔2025-12进口 $3.87M · 144 笔出口 $14.2K · 3 笔2026-01进口 $1.71M · 82 笔出口 $399.2K · 12 笔2026-02进口 $3.45M · 107 笔出口 $24.2K · 8 笔2026-03进口 $9.99M · 145 笔出口 $147.4K · 12 笔2026-04进口 $5.49M · 91 笔出口 $5.09M · 26 笔

工商档案

企业注册号0313861247
企查查编码QVNC5G3KJC
成立日期2016-06-14
联系地址Phòng 5, Tầng 23, số 67 Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHANEL VIỆT NAM
企业英文名称CHANEL VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 5, Tầng 23, số 67 Lê Lợi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan./. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biến, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
电话+842838277575
邮箱fashion.customerservice@chanel.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本204亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420221皮革手提包
711719仿制首饰
330499其他护肤品
420231皮革随身盒
640359其他皮革鞋
420291皮革箱包容器
420222塑料/纺织手提包
900410太阳镜
330410唇部化妆品
711790非贱金属仿首饰

出口

HS 编码产品
711319贵金属首饰
420221皮革手提包
711719仿制首饰
640359其他皮革鞋
420291皮革箱包容器
910211电动手表
640419纺织面料鞋
910111电动贵金属表
420222塑料/纺织手提包
640420纺织面料鞋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国3,640$95.08M
意大利4,163$52.17M
瑞士322$6.09M
中国404$1.71M
英国244$885.6K
西班牙354$526.9K
日本232$514.9K
新加坡86$190.6K
德国161$155.3K
毛里求斯37$151.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3$61.55M
中国香港198$24.01M
新加坡92$9.62M
越南28$553.7K
日本5$297.9K
法国69$213.5K
泰国14$198.0K
中国台湾7$183.2K
澳大利亚9$87.9K
意大利3$13.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 89)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chanel Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1,625$56.74M皮革手提包、仿制首饰
CHANEL LTD中国香港2,426$41.50M仿制首饰、皮革手提包
Chanel Ltd.法国1,513$38.65M皮革手提包、仿制首饰
Chanel Ltd.意大利1,169$17.10M仿制首饰、皮革手提包
Chanel Ltd.瑞士117$1.87M贵金属首饰、电动手表
Bolloré Logistics Hong Kong中国51$455.7K纸制包装容器、非瓦楞折叠盒
Chanel Ltd.中国51$365.9K其他塑料制品、带框玻璃镜
CCSAS法国149$67.2K其他皮革制品、贱金属扣件
Chanel Ltd.德国54$62.8K非塑料人造花果、唇部化妆品
Luxottica Group S.p.A.意大利57$13.2K太阳镜、塑料眼镜架

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHANEL LTD中国香港129$73.32M贵金属首饰、皮革手提包
CHANEL LTD中国香港96$13.50M贵金属首饰、仿制首饰
Chanel Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡100$9.35M贵金属首饰、皮革手提包
Chanel Ltd.越南9$189.3K贵金属首饰、电动手表
Heinemann Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡6$145.4K其他护肤品、皮肤清洁剂
Chanel Ltd.法国37$110.8K皮革手提包、纺织面料鞋
Chanel Trading Co., Ltd.日本3$70.8K非瓦楞折叠盒、皮革手提包
Chanel Ltd.澳大利亚5$40.4K其他塑料制品、皮革手提包
Chanel (Thailand) Ltd.泰国3$16.6K裁缝模型及展示品、其他钢铁制品
CHANEL HONG KONG LTD中国香港3$5.7K纸信封、明信片贺卡

近期贸易明细

进口(共 7,017)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29丝巾CHANEL ASIA PACIFIC PTE LTD意大利$509
2026-04-29仿制首饰CHANEL ASIA PACIFIC PTE LTD意大利$953
2026-04-29非植物编织品CHANEL ASIA PACIFIC PTE LTD意大利$6.2K
2026-04-29仿制首饰CHANEL ASIA PACIFIC PTE LTD意大利$1.6K
2026-04-29仿制首饰CHANEL ASIA PACIFIC PTE LTD意大利$323
2026-04-29仿制首饰CHANEL ASIA PACIFIC PTE LTD意大利$339
2026-04-29其他服装配件CHANEL ASIA PACIFIC PTE LTD意大利$187
2026-04-29仿制首饰CHANEL ASIA PACIFIC PTE LTD意大利$1.6K
2026-04-29其他服装配件CHANEL ASIA PACIFIC PTE LTD意大利$178
2026-04-29仿制首饰CHANEL ASIA PACIFIC PTE LTD意大利$1.6K

出口(共 404)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23贵金属首饰CHANEL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$1.68M
2026-04-20贵金属首饰CHANEL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$92.8K
2026-04-20贵金属首饰CHANEL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$62.5K
2026-04-20贵金属首饰CHANEL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$32.6K
2026-04-20贵金属首饰CHANEL ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$27.3K
2026-04-16香水HEINEMANN ASIA PACIFIC PTE LTD$1.0K
2026-04-16唇部化妆品HEINEMANN ASIA PACIFIC PTE LTD$275
2026-04-16其他护肤品HEINEMANN ASIA PACIFIC PTE LTD$462
2026-04-16唇部化妆品HEINEMANN ASIA PACIFIC PTE LTD$248
2026-04-16其他塑料制品HEINEMANN ASIA PACIFIC PTE LTD新加坡$64

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Chanel Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →