Ky Duyen Import Export One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MôÊT THANH VIêN XUâT NHâÊP KHâU KY DUYêN
1
进口笔数
88
出口笔数
$77.4K
进口金额
$14.04M
出口金额
2023-02-17
最近进口
2025-12-27
最近出口
1
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801187926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSKS1N9 |
| 成立日期 | 2018-11-22 |
| 联系地址 | Tổ 2, Khu phố Phước Vĩnh, Phường Phước Bình, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU KỲ DUYÊN |
| 企业英文名称 | KY DUYEN IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Thôn Nhơn Hòa 1, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0934997787 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $77.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $8.94M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Yisheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $77.4K | 去壳腰果 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingxi City Changlong Agricultural Farmers Professional Cooperative | 17 | $3.09M | 去壳腰果、冷冻虾 | |
| Longzhou Xincheng Agricultural & Sideline Products Professional Cooperative | 中国 | 13 | $2.24M | 去壳腰果 |
| Jinhua Zhenli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $2.08M | 去壳腰果 |
| Longzhou Liangzhuang Xingmin Agricultural & Sideline Products | 中国 | 4 | $804.3K | 其他食用蔬菜、去壳腰果 |
| Jingxi City Longbang Agricultural Professional Cooperative | 4 | $750.2K | 去壳腰果 | |
| Jingxi City Xingda Agricultural Professional Cooperative | 3 | $695.7K | 去壳腰果 | |
| Longzhou Xinxing Agricultural & Sideline Products Professional Cooperative | 中国 | 3 | $630.1K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Jingxi City Zhenlong Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 3 | $480.2K | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Zhejiang Juewei Food Co., Ltd. | 中国 | 6 | $477.3K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Anhui Happy Bear Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $435.5K | 去壳腰果、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-17 | 去壳腰果 | YIWU YISHENG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $77.4K |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 去壳腰果 | JINGXI CITY CHANGLONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $154.1K |
| 2025-12-17 | 去壳腰果 | LONGZHOU LIANGZHUANG XINGMIN AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS | 中国 | $190.1K |
| 2025-12-15 | 去壳腰果 | LONGZHOU LIANGZHUANG XINGMIN AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS | 中国 | $188.0K |
| 2025-12-09 | 去壳腰果 | LONGZHOU LIANGZHUANG XINGMIN AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS | 中国 | $188.0K |
| 2025-12-02 | 去壳腰果 | JINGXI CITY CHANGLONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $86.9K |
| 2025-12-02 | 去壳腰果 | JINGXI CITY CHANGLONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $125.1K |
| 2025-11-17 | 去壳腰果 | LONGZHOU LIANGZHUANG XINGMIN AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS | 中国 | $55.7K |
| 2025-11-17 | 去壳腰果 | LONGZHOU LIANGZHUANG XINGMIN AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS | 中国 | $182.5K |
| 2025-11-03 | 去壳腰果 | JINGXI CITY CHANGLONG AGRICULTURAL FARMERS PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $174.9K |
| 2025-10-28 | 去壳腰果 | MIMOSA (JIANGSU) FOOD CO LTD | 中国 | $88.6K |