Bay Moi Gio One Member Trade & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MộT THàNH VIêN BAY MỗI GIờ
4
进口笔数
0
出口笔数
$11.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702721992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAM0FECJ |
| 成立日期 | 2018-11-20 |
| 联系地址 | 104, Khu Phố Dư Khánh, Phường Thạnh Phước, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MỘT THÀNH VIÊN BAY MỖI GIỜ |
| 企业英文名称 | BAYMOIGIO ONE MEMBER TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 104, Khu phố Dư Khánh, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84919076202 |
| 邮箱 | duankg@gmail.com |
| 官网 | vebaymoingay.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $9.2K |
| 日本 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN OPEN CIRCUIT AUTOMATION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国香港 | 2 | $6.9K | 数据处理机、静止变流器 |
| SHENZHEN LEBAILONG AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 2 | $4.4K | 电力控制板、数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-18 | 数据处理机 | SHENZHEN OPEN CIRCUIT AUTOMATION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-10-18 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN OPEN CIRCUIT AUTOMATION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $844 |
| 2025-10-18 | 静止变流器 | SHENZHEN OPEN CIRCUIT AUTOMATION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $211 |
| 2025-10-18 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN OPEN CIRCUIT AUTOMATION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $127 |
| 2025-10-18 | 其他电子IC | SHENZHEN OPEN CIRCUIT AUTOMATION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $253 |
| 2024-03-11 | 数据处理机 | SHENZHEN OPEN CIRCUIT AUTOMATION EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-01-26 | 数据处理机 | SHENZHEN LEBAILONG AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-01-11 | 数据处理机 | SHENZHEN LEBAILONG AUTOMATION EQUIPMENT CO LTD | 日本 | $2.1K |