Hung Trang Hung Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HùNG TRANG HưNG
15
进口笔数
0
出口笔数
$530.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107634344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBCF9PC4 |
| 成立日期 | 2016-11-14 |
| 联系地址 | Số 15A, Ngõ 9, Đường Vương Thừa Vũ, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÙNG TRANG HƯNG |
| 企业英文名称 | HUNG TRANG HUNG SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15A, Ngõ 9, Đường Vương Thừa Vũ, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84936464848 |
| 邮箱 | trangdoanquynh108@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $530.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Zhongchuang Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $372.5K | 电热器具零件、家用炊具 |
| Shenzhen Xingyatong Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $113.8K | 贱金属配件、精炼铜箔 |
| Huyhong International Supply Chain (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 其他活植物、猫狗粮 |
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | ZHONGSHAN ZHONGCHUANG ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $645 |
| 2026-04-23 | 其他泵和提升机 | ZHONGSHAN ZHONGCHUANG ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $532 |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN ZHONGCHUANG ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $129 |
| 2026-04-23 | 不锈钢家用制品 | ZHONGSHAN ZHONGCHUANG ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $129 |
| 2026-04-23 | 其他泵和提升机 | ZHONGSHAN ZHONGCHUANG ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $106 |
| 2026-04-23 | 非瓷质陶瓷制品 | ZHONGSHAN ZHONGCHUANG ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-23 | 非瓷质陶瓷制品 | ZHONGSHAN ZHONGCHUANG ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-23 | 其他泵和提升机 | ZHONGSHAN ZHONGCHUANG ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $532 |
| 2026-04-23 | 其他泵和提升机 | ZHONGSHAN ZHONGCHUANG ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $106 |
| 2026-04-23 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | ZHONGSHAN ZHONGCHUANG ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $645 |