Son Thuy Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 233 笔 · 主营 其他热带胶合板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sơn Thủy

49
进口笔数
233
出口笔数
$2.59M
进口金额
$17.31M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-30
最近出口
8
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $722.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 1 笔2023-09进口 $162.8K · 3 笔出口 $375.3K · 6 笔2023-10进口 $105.6K · 2 笔出口 $607.1K · 7 笔2023-11进口 $108.0K · 2 笔出口 $722.3K · 9 笔2023-12进口 $94.1K · 2 笔出口 $588.0K · 10 笔2024-01进口 $168.4K · 4 笔出口 $645.0K · 8 笔2024-02进口 $94.4K · 2 笔出口 $451.1K · 6 笔2024-03进口 $94.6K · 2 笔出口 $376.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $553.9K · 4 笔2024-05进口 $88 · 1 笔出口 $378.4K · 3 笔2024-06进口 $47.8K · 2 笔出口 $485.5K · 8 笔2024-07进口 $455.3K · 4 笔出口 $425.0K · 10 笔2024-08进口 $92.1K · 4 笔出口 $255.9K · 6 笔2024-09进口 $86.8K · 2 笔出口 $210.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $352.0K · 7 笔2024-11进口 $5.6K · 1 笔出口 $439.3K · 8 笔2024-12进口 $82.4K · 1 笔出口 $419.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $359.1K · 5 笔2025-02进口 $90.9K · 2 笔出口 $345.7K · 5 笔2025-03进口 $50.1K · 1 笔出口 $259.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $573.2K · 4 笔2025-05进口 $90.9K · 2 笔出口 $664.9K · 6 笔2025-06进口 $22.8K · 1 笔出口 $226.3K · 6 笔2025-07进口 $52.1K · 1 笔出口 $114.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $255.8K · 4 笔2025-09进口 $41.6K · 1 笔出口 $156.9K · 2 笔2025-10进口 $49.4K · 1 笔出口 $193.8K · 3 笔2025-11进口 $267.3K · 3 笔出口 $137.8K · 2 笔2025-12进口 $229.4K · 3 笔出口 $674.4K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $270.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $266.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $125.9K · 2 笔2026-04进口 $98.0K · 1 笔出口 $439.5K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 1 笔2023-09进口 $162.8K · 3 笔出口 $375.3K · 6 笔2023-10进口 $105.6K · 2 笔出口 $607.1K · 7 笔2023-11进口 $108.0K · 2 笔出口 $722.3K · 9 笔2023-12进口 $94.1K · 2 笔出口 $588.0K · 10 笔2024-01进口 $168.4K · 4 笔出口 $645.0K · 8 笔2024-02进口 $94.4K · 2 笔出口 $451.1K · 6 笔2024-03进口 $94.6K · 2 笔出口 $376.5K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $553.9K · 4 笔2024-05进口 $88 · 1 笔出口 $378.4K · 3 笔2024-06进口 $47.8K · 2 笔出口 $485.5K · 8 笔2024-07进口 $455.3K · 4 笔出口 $425.0K · 10 笔2024-08进口 $92.1K · 4 笔出口 $255.9K · 6 笔2024-09进口 $86.8K · 2 笔出口 $210.0K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $352.0K · 7 笔2024-11进口 $5.6K · 1 笔出口 $439.3K · 8 笔2024-12进口 $82.4K · 1 笔出口 $419.3K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $359.1K · 5 笔2025-02进口 $90.9K · 2 笔出口 $345.7K · 5 笔2025-03进口 $50.1K · 1 笔出口 $259.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $573.2K · 4 笔2025-05进口 $90.9K · 2 笔出口 $664.9K · 6 笔2025-06进口 $22.8K · 1 笔出口 $226.3K · 6 笔2025-07进口 $52.1K · 1 笔出口 $114.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $255.8K · 4 笔2025-09进口 $41.6K · 1 笔出口 $156.9K · 2 笔2025-10进口 $49.4K · 1 笔出口 $193.8K · 3 笔2025-11进口 $267.3K · 3 笔出口 $137.8K · 2 笔2025-12进口 $229.4K · 3 笔出口 $674.4K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $270.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $266.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $125.9K · 2 笔2026-04进口 $98.0K · 1 笔出口 $439.5K · 8 笔

工商档案

企业注册号5400227808
企查查编码QVN3MP5CTF
成立日期2005-04-26
联系地址Km18, quốc lộ 6, Xã Mông Hóa, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN THỦY
企业英文名称SON THUY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km18, quốc lộ 6, Phường Kỳ Sơn, Phú Thọ
经营范围Bán buôn,bán lẻ: +Vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; +Thiết bị linh kiện điện tử, điện lạnh, viễn thông; + Xăng dầu và các sản phẩm liên quan; +Thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác. + Thiết bị máy công nghiệp, khai khoáng, lâm nghiệp và xây dựng; + Các loại chất bôi trơn, làm sạch động cơ; + Nhiên liệu rắn, lỏng và các sản phẩm liên quan. - Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa. - Sản xuất đồ gỗ nội thất (bàn ghế, tủ, tủ bếp). - Sản xuất đồ gỗ nội thất gia dụng, văn phòng, trường học. 16291 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 46631 - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话02183843181
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481149胶粘纸卷/张
392190非泡沫塑料片
481141自粘纸板
481159塑料涂布纸板
846599其他木工机床
440398桉木原木
440839热带木薄板
440890其他薄木板
490199其他印刷品
741980其他铜制品

出口

HS 编码产品
441291其他热带胶合板
441231热带木胶合板
441234非针叶木薄胶合板
440890其他薄木板
441233薄硬木胶合板
481149胶粘纸卷/张

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国33$1.35M
中国13$1.23M
乌拉圭1$5.6K
老挝1$4.8K
印度尼西亚1$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国151$10.58M
沙特阿拉伯18$2.43M
比利时30$2.19M
印度尼西亚13$720.4K
阿联酋7$640.7K
德国6$471.5K
印度4$183.8K
卡塔尔2$52.9K
马来西亚2$42.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongwha Enterprise Co., Ltd.韩国29$1.35M塑料涂布纸板、胶粘纸卷/张
Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd.中国5$828.7K甜饼干、其他食品制剂
Aica Guangdong Co., Ltd.中国8$399.2K非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片
E & V International Ltd.乌拉圭1$5.6K桉木原木
Cong Ty Che Bien Lam San Phan My Xay老挝1$4.8K其他薄木板
PT Korindo Ariabima Sari印度尼西亚1$3.6K热带木薄板
Hanna Kim韩国3$198酚醛树脂塑料片、自粘纸板
Korean Standards Association韩国1$144其他印刷品、其他塑纺箱盒

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K One Corporation Co., Ltd.韩国88$5.95M热带木胶合板、其他热带胶合板
K-One Corp. Oration Co., Ltd.韩国46$3.79M热带木胶合板、其他热带胶合板
PT Korindo Ariabima Sari沙特阿拉伯14$1.71M其他热带胶合板
PT Korindo Ariabima Sari比利时14$1.12M其他热带胶合板
Fepco International (Europe) N.V.比利时16$1.07M其他热带胶合板、热带木胶合板
PT Korindo Ariabima Sari印度尼西亚10$617.0K其他热带胶合板、热带木胶合板
Sun & L Co., Ltd.韩国5$518.2K热带木胶合板、薄硬木胶合板
PT Korindo Ariabima Sari德国6$471.5K其他热带胶合板
Tweza Panels Pvt. Ltd.印度4$183.8K薄硬木胶合板、热带木胶合板
Eagon Industrial Co., Ltd.韩国10$145.4K其他热带胶合板、高密度纤维板(非MDF)

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01胶粘纸卷/张Dongwha Enterprise Co., Ltd.韩国$49.0K
2026-04-01胶粘纸卷/张Dongwha Enterprise Co., Ltd.韩国$49.0K
2025-12-27胶粘纸卷/张Dongwha Enterprise Co., Ltd.韩国$49.0K
2025-12-09其他铜制品PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$24.6K
2025-12-09功能机器零件PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$18.4K
2025-12-09胶粘纸卷/张Dongwha Enterprise Co., Ltd.韩国$22.1K
2025-12-09工业干燥机PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$115.2K
2025-11-20机械零件PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$20.8K
2025-11-20其他薄木板CONG TY CHE BIEN LAM SAN PHAN MY XAY老挝$4.8K
2025-11-20机械零件PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$42.0K

出口(共 233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他热带胶合板PT KORINDO ARIABIMA SARI印度尼西亚$38.1K
2026-04-30其他热带胶合板PT KORINDO ARIABIMA SARI印度尼西亚$4.6K
2026-04-30其他热带胶合板Fepco International (Europe) N.V.比利时$32.3K
2026-04-23其他热带胶合板PT KORINDO ARIABIMA SARI印度尼西亚$68.2K
2026-04-21其他热带胶合板Fepco International (Europe) N.V.比利时$78.0K
2026-04-21其他热带胶合板PT KORINDO ARIABIMA SARI印度尼西亚$12.2K
2026-04-21其他热带胶合板PT KORINDO ARIABIMA SARI印度尼西亚$36.9K
2026-04-16其他热带胶合板Fepco International (Europe) N.V.比利时$93.6K
2026-04-09其他热带胶合板PT KORINDO ARIABIMA SARI印度尼西亚$14.4K
2026-04-09其他热带胶合板PT KORINDO ARIABIMA SARI印度尼西亚$61.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Son Thuy Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →