Son Thuy Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 233 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sơn Thủy
49
进口笔数
233
出口笔数
$2.59M
进口金额
$17.31M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-30
最近出口
8
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400227808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3MP5CTF |
| 成立日期 | 2005-04-26 |
| 联系地址 | Km18, quốc lộ 6, Xã Mông Hóa, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN THỦY |
| 企业英文名称 | SON THUY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km18, quốc lộ 6, Phường Kỳ Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | Bán buôn,bán lẻ: +Vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; +Thiết bị linh kiện điện tử, điện lạnh, viễn thông; + Xăng dầu và các sản phẩm liên quan; +Thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác. + Thiết bị máy công nghiệp, khai khoáng, lâm nghiệp và xây dựng; + Các loại chất bôi trơn, làm sạch động cơ; + Nhiên liệu rắn, lỏng và các sản phẩm liên quan. - Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa. - Sản xuất đồ gỗ nội thất (bàn ghế, tủ, tủ bếp). - Sản xuất đồ gỗ nội thất gia dụng, văn phòng, trường học. 16291 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 46631 - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 02183843181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 440398 | 桉木原木 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 33 | $1.35M |
| 中国 | 13 | $1.23M |
| 乌拉圭 | 1 | $5.6K |
| 老挝 | 1 | $4.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 151 | $10.58M |
| 沙特阿拉伯 | 18 | $2.43M |
| 比利时 | 30 | $2.19M |
| 印度尼西亚 | 13 | $720.4K |
| 阿联酋 | 7 | $640.7K |
| 德国 | 6 | $471.5K |
| 印度 | 4 | $183.8K |
| 卡塔尔 | 2 | $52.9K |
| 马来西亚 | 2 | $42.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongwha Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $1.35M | 塑料涂布纸板、胶粘纸卷/张 |
| Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $828.7K | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Aica Guangdong Co., Ltd. | 中国 | 8 | $399.2K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| E & V International Ltd. | 乌拉圭 | 1 | $5.6K | 桉木原木 |
| Cong Ty Che Bien Lam San Phan My Xay | 老挝 | 1 | $4.8K | 其他薄木板 |
| PT Korindo Ariabima Sari | 印度尼西亚 | 1 | $3.6K | 热带木薄板 |
| Hanna Kim | 韩国 | 3 | $198 | 酚醛树脂塑料片、自粘纸板 |
| Korean Standards Association | 韩国 | 1 | $144 | 其他印刷品、其他塑纺箱盒 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K One Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 88 | $5.95M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| K-One Corp. Oration Co., Ltd. | 韩国 | 46 | $3.79M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| PT Korindo Ariabima Sari | 沙特阿拉伯 | 14 | $1.71M | 其他热带胶合板 |
| PT Korindo Ariabima Sari | 比利时 | 14 | $1.12M | 其他热带胶合板 |
| Fepco International (Europe) N.V. | 比利时 | 16 | $1.07M | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| PT Korindo Ariabima Sari | 印度尼西亚 | 10 | $617.0K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| Sun & L Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $518.2K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| PT Korindo Ariabima Sari | 德国 | 6 | $471.5K | 其他热带胶合板 |
| Tweza Panels Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $183.8K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
| Eagon Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $145.4K | 其他热带胶合板、高密度纤维板(非MDF) |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 胶粘纸卷/张 | Dongwha Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | $49.0K |
| 2026-04-01 | 胶粘纸卷/张 | Dongwha Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | $49.0K |
| 2025-12-27 | 胶粘纸卷/张 | Dongwha Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | $49.0K |
| 2025-12-09 | 其他铜制品 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2025-12-09 | 功能机器零件 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2025-12-09 | 胶粘纸卷/张 | Dongwha Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | $22.1K |
| 2025-12-09 | 工业干燥机 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $115.2K |
| 2025-11-20 | 机械零件 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2025-11-20 | 其他薄木板 | CONG TY CHE BIEN LAM SAN PHAN MY XAY | 老挝 | $4.8K |
| 2025-11-20 | 机械零件 | PINGXIANG CITY SHENG ZHONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $42.0K |
出口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他热带胶合板 | PT KORINDO ARIABIMA SARI | 印度尼西亚 | $38.1K |
| 2026-04-30 | 其他热带胶合板 | PT KORINDO ARIABIMA SARI | 印度尼西亚 | $4.6K |
| 2026-04-30 | 其他热带胶合板 | Fepco International (Europe) N.V. | 比利时 | $32.3K |
| 2026-04-23 | 其他热带胶合板 | PT KORINDO ARIABIMA SARI | 印度尼西亚 | $68.2K |
| 2026-04-21 | 其他热带胶合板 | Fepco International (Europe) N.V. | 比利时 | $78.0K |
| 2026-04-21 | 其他热带胶合板 | PT KORINDO ARIABIMA SARI | 印度尼西亚 | $12.2K |
| 2026-04-21 | 其他热带胶合板 | PT KORINDO ARIABIMA SARI | 印度尼西亚 | $36.9K |
| 2026-04-16 | 其他热带胶合板 | Fepco International (Europe) N.V. | 比利时 | $93.6K |
| 2026-04-09 | 其他热带胶合板 | PT KORINDO ARIABIMA SARI | 印度尼西亚 | $14.4K |
| 2026-04-09 | 其他热带胶合板 | PT KORINDO ARIABIMA SARI | 印度尼西亚 | $61.2K |