Agcom Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 喷雾机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AGCOM

165
进口笔数
0
出口笔数
$3.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $267.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $116.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $67.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $161.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $67.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $104.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $178.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $237.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $267.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $133.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $173.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $65.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $114.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $110.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $81.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $156.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $107.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $243.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $199.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $180.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $119.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $106.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $116.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $92.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $67.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $161.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $67.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $104.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $178.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $237.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $267.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $133.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $173.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $65.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $114.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $110.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $81.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $156.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $107.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $243.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $199.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $180.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $119.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $106.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317567408
企查查编码QVNPM1NV3E
成立日期2022-11-15
联系地址Số 61 Khu Biệt Thự Dragon Parc 1, 18B Nguyễn Hữu Thọ, Tổ 20, Ấp 3, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AGCOM
企业英文名称AGCOM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址18 Khu Biệt Thự Song Lập Vườn Dragon Parc 1, Phân khu 18B, đường Nguyễn Hữu Thọ, ấp 4, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话02837817787
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842490喷雾机零件
842121水净化机械
391731高压塑料软管
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头
391732塑料管
842449非便携喷雾器
391740塑料管件
842482其他农用机械
732690其他钢铁制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国160$3.36M
以色列5$69.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Runnong Water Saving Technology Co., Ltd.中国107$2.32M塑料管、喷雾机零件
Hebei CRD Irrigation Technology Co., Ltd.中国7$212.8K非便携喷雾器、喷枪
Fuzhou Arthas Fluid Equipment Technology Co., Ltd.中国10$195.1K水净化机械、过滤净化器零件
Hebei Yimuyuan Water Saving Technology Co., Ltd.中国4$124.0K塑料管、喷雾机零件
Hebei Runnong Water Saving Technology Co., Ltd.加拿大6$121.4K喷雾机零件
Hebei Xujie Irrigation Trading Co., Ltd.中国4$86.8K塑料管、其他钢铁制品
Hebei Orient Adma Tech Group Co., Ltd.尼日利亚4$71.3K其他塑料管材、纺织增强橡胶管
MDC Plastic Industries Ltd.葡萄牙5$69.9K高压塑料软管、乙烯聚合物硬管
Shenzhen Xiaoyi Smart Technology Co., Ltd.中国4$50.8K阀门龙头、其他泵和提升机
Fujian Baldur Technology Co., Ltd.中国3$18.0K水净化机械、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他农用机械HEBEI CRD IRRIGATION TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K
2026-04-22其他农用机械HEBEI CRD IRRIGATION TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K
2026-04-22其他农用机械HEBEI CRD IRRIGATION TECHNOLOGY CO LTD中国$7.5K
2026-04-22其他农用机械HEBEI CRD IRRIGATION TECHNOLOGY CO LTD中国$6.0K
2026-04-22其他农用机械HEBEI CRD IRRIGATION TECHNOLOGY CO LTD中国$2.6K
2026-04-22其他农用机械HEBEI CRD IRRIGATION TECHNOLOGY CO LTD中国$6.0K
2026-04-22其他农用机械HEBEI CRD IRRIGATION TECHNOLOGY CO LTD中国$2.6K
2026-04-22其他农用机械HEBEI CRD IRRIGATION TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K
2026-04-22其他农用机械HEBEI CRD IRRIGATION TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K
2026-04-22其他农用机械HEBEI CRD IRRIGATION TECHNOLOGY CO LTD中国$2.8K

相关企业 · 同类产品

Agcom Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →