Agcom Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AGCOM
165
进口笔数
0
出口笔数
$3.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317567408 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPM1NV3E |
| 成立日期 | 2022-11-15 |
| 联系地址 | Số 61 Khu Biệt Thự Dragon Parc 1, 18B Nguyễn Hữu Thọ, Tổ 20, Ấp 3, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGCOM |
| 企业英文名称 | AGCOM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18 Khu Biệt Thự Song Lập Vườn Dragon Parc 1, Phân khu 18B, đường Nguyễn Hữu Thọ, ấp 4, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 02837817787 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391732 | 塑料管 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 160 | $3.36M |
| 以色列 | 5 | $69.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Runnong Water Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 107 | $2.32M | 塑料管、喷雾机零件 |
| Hebei CRD Irrigation Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $212.8K | 非便携喷雾器、喷枪 |
| Fuzhou Arthas Fluid Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $195.1K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Hebei Yimuyuan Water Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $124.0K | 塑料管、喷雾机零件 |
| Hebei Runnong Water Saving Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 6 | $121.4K | 喷雾机零件 |
| Hebei Xujie Irrigation Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $86.8K | 塑料管、其他钢铁制品 |
| Hebei Orient Adma Tech Group Co., Ltd. | 尼日利亚 | 4 | $71.3K | 其他塑料管材、纺织增强橡胶管 |
| MDC Plastic Industries Ltd. | 葡萄牙 | 5 | $69.9K | 高压塑料软管、乙烯聚合物硬管 |
| Shenzhen Xiaoyi Smart Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $50.8K | 阀门龙头、其他泵和提升机 |
| Fujian Baldur Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.0K | 水净化机械、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他农用机械 | HEBEI CRD IRRIGATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 其他农用机械 | HEBEI CRD IRRIGATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 其他农用机械 | HEBEI CRD IRRIGATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-22 | 其他农用机械 | HEBEI CRD IRRIGATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 其他农用机械 | HEBEI CRD IRRIGATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 其他农用机械 | HEBEI CRD IRRIGATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 其他农用机械 | HEBEI CRD IRRIGATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 其他农用机械 | HEBEI CRD IRRIGATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 其他农用机械 | HEBEI CRD IRRIGATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 其他农用机械 | HEBEI CRD IRRIGATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |