A&A Industry Investment & Trading Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 其他不饱和聚酯

越南 · 非在业

本地名:Công ty cổ phần đầu tư công nghiệp và thương mại A & A

117
进口笔数
40
出口笔数
$1.94M
进口金额
$357.4K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-03-20
最近出口
30
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.1K · 3 笔出口 $25.1K · 1 笔2023-10进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.8K · 2 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-01进口 $83.4K · 4 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-02进口 $40.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $76.5K · 5 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-04进口 $41.9K · 3 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-05进口 $89.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.0K · 2 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-07进口 $58.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.7K · 5 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-09进口 $66.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.2K · 5 笔出口 $20.5K · 4 笔2024-11进口 $81.2K · 5 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-12进口 $78.4K · 5 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-01进口 $34.5K · 3 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-02进口 $28.4K · 1 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-03进口 $54.7K · 3 笔出口 $13.1K · 2 笔2025-04进口 $60.6K · 5 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-05进口 $41.6K · 3 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-06进口 $63.4K · 2 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-07进口 $95.3K · 5 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-08进口 $42.6K · 2 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-09进口 $49.0K · 3 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-10进口 $49.4K · 3 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-11进口 $6.6K · 1 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-12进口 $65.7K · 4 笔出口 $15.4K · 3 笔2026-01进口 $123.2K · 2 笔出口 $19.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.5K · 2 笔出口 $8.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $42.1K · 3 笔出口 $25.1K · 1 笔2023-10进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $67.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.8K · 2 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-01进口 $83.4K · 4 笔出口 $10.1K · 1 笔2024-02进口 $40.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $76.5K · 5 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-04进口 $41.9K · 3 笔出口 $8.8K · 1 笔2024-05进口 $89.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.0K · 2 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-07进口 $58.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.7K · 5 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-09进口 $66.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.2K · 5 笔出口 $20.5K · 4 笔2024-11进口 $81.2K · 5 笔出口 $14.1K · 2 笔2024-12进口 $78.4K · 5 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-01进口 $34.5K · 3 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-02进口 $28.4K · 1 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-03进口 $54.7K · 3 笔出口 $13.1K · 2 笔2025-04进口 $60.6K · 5 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-05进口 $41.6K · 3 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-06进口 $63.4K · 2 笔出口 $14.1K · 1 笔2025-07进口 $95.3K · 5 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-08进口 $42.6K · 2 笔出口 $11.5K · 1 笔2025-09进口 $49.0K · 3 笔出口 $12.6K · 1 笔2025-10进口 $49.4K · 3 笔出口 $13.0K · 1 笔2025-11进口 $6.6K · 1 笔出口 $13.8K · 1 笔2025-12进口 $65.7K · 4 笔出口 $15.4K · 3 笔2026-01进口 $123.2K · 2 笔出口 $19.3K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.5K · 2 笔出口 $8.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0200870836
企查查编码QVNBH9V548
成立日期2009-01-21
联系地址Số 2A/33 quốc lộ 5 mới, An Trì 2, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI A&A
企业英文名称A&A INDUSTRY INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2A/33 quốc lộ 5 mới, An Trì 2, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 42102 - Xây dựng công trình đường bộ 52101 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52292 - Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52299 - Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 46599 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46622 - Bán buôn sắt, thép 46623 - Bán buôn kim loại khác 46692 - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46693 - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
电话+842253508448
邮箱ana-jsc@hotmail.com
官网ana-jsc.com
传真0313532229
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390791其他不饱和聚酯
701961玻璃纤维织物
701990其他玻璃纤维
290250苯乙烯
701962玻璃纤维布
392112PVC泡沫板
392690其他塑料制品
701912玻璃纤维粗纱
350691聚合物胶粘剂
391721乙烯聚合物硬管

出口

HS 编码产品
390791其他不饱和聚酯
701914玻璃纤维毡
291412丁酮
320810聚酯油漆
291411无环丙酮
290250苯乙烯
340490人造蜡
281122二氧化硅
390750醇酸树脂
681512其他矿物制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚37$1.04M
中国79$902.8K
美国1$404

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南40$357.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luxchem Polymer Industries Sdn. Bhd.马来西亚37$1.04M其他不饱和聚酯、苯乙烯
Dongguan Tiger Fiberglass Co., Ltd.中国26$231.3K化学粘合玻璃毡、玻璃纤维布
Qingdao Tubus Honeycomb Co., Ltd.中国11$172.8K其他塑料制品、PVC泡沫板
CNBM International Corporation中国5$54.3K化学粘合玻璃毡、玻璃纤维粗纱
Wells Advanced Materials (Shanghai) Co., Ltd.中国2$32.3K环氧树脂、其他化学制剂
Kejian Polymer Material (Shanghai) Co., Ltd.中国2$31.1K自粘塑料片、自粘塑料卷
Jiangsu Nongchaoer Composite Material Co., Ltd.中国2$25.7K其他矿物制品、其他矿物制品
Diab South East Asia Co., Ltd.中国3$13.7KPVC泡沫板、其他泡沫塑料
Guangxi Guilin Territory Minerals Investments Co., Ltd.中国3$12.6K其他矿产品、块滑石
Shenzhen Shenruixing Trading Co., Ltd.中国3$10.3K染色化纤长丝布、其他鞋靴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd.越南29$321.5K氮、其他钢铁制品
Tamada Vietnam Co., Ltd.越南8$24.4K钢铁螺钉螺栓、聚合物基油漆
Vietnam Racing Products Co., Ltd.越南3$11.4K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30玻璃纤维织物DONG GUAN TIGER FIBER GLASS CO LTD中国$3.4K
2026-03-30玻璃纤维布DONG GUAN TIGER FIBER GLASS CO LTD中国$1.3K
2026-03-11其他催化剂制剂WELLS ADVANCED MATERIALS (SHANGHAI) CO LTD中国$8.6K
2026-03-11环氧树脂WELLS ADVANCED MATERIALS (SHANGHAI) CO LTD中国$17.2K
2026-01-26PVC泡沫板FOSHAN ONEBOND BUILDING MATERIALS CO LTD中国$10.8K
2026-01-26PVC泡沫板FOSHAN ONEBOND BUILDING MATERIALS CO LTD中国$1.2K
2026-01-26PVC泡沫板FOSHAN ONEBOND BUILDING MATERIALS CO LTD中国$174
2026-01-26PVC泡沫板FOSHAN ONEBOND BUILDING MATERIALS CO LTD中国$21.4K
2026-01-26PVC泡沫板FOSHAN ONEBOND BUILDING MATERIALS CO LTD中国$8.9K
2026-01-26PVC泡沫板FOSHAN ONEBOND BUILDING MATERIALS CO LTD中国$106

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20玻璃纤维毡CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG越南$1.4K
2026-03-20玻璃纤维毡CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG越南$1.2K
2026-03-20人造蜡CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG越南$58
2026-03-20二氧化硅CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG越南$92
2026-03-20其他不饱和聚酯VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD越南$5.4K
2026-01-26其他不饱和聚酯VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD越南$5.3K
2026-01-26玻璃纤维毡CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG越南$1.2K
2026-01-26聚酯油漆CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG越南$2.0K
2026-01-26苯乙烯CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG越南$415
2026-01-26其他矿物制品VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD越南$479

相关企业 · 同类产品

A&A Industry Investment & Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →