A&A Industry Investment & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 117 笔 · 主营 其他不饱和聚酯
越南 · 非在业
本地名:Công ty cổ phần đầu tư công nghiệp và thương mại A & A
117
进口笔数
40
出口笔数
$1.94M
进口金额
$357.4K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-03-20
最近出口
30
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200870836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBH9V548 |
| 成立日期 | 2009-01-21 |
| 联系地址 | Số 2A/33 quốc lộ 5 mới, An Trì 2, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI A&A |
| 企业英文名称 | A&A INDUSTRY INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2A/33 quốc lộ 5 mới, An Trì 2, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 42102 - Xây dựng công trình đường bộ 52101 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52292 - Dịch vụ đại lý vận tải đường biển 52299 - Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 46599 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46622 - Bán buôn sắt, thép 46623 - Bán buôn kim loại khác 46692 - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46693 - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh |
| 电话 | +842253508448 |
| 邮箱 | ana-jsc@hotmail.com |
| 官网 | ana-jsc.com |
| 传真 | 0313532229 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 701961 | 玻璃纤维织物 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 290250 | 苯乙烯 |
| 701962 | 玻璃纤维布 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 701914 | 玻璃纤维毡 |
| 291412 | 丁酮 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 290250 | 苯乙烯 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 681512 | 其他矿物制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 37 | $1.04M |
| 中国 | 79 | $902.8K |
| 美国 | 1 | $404 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $357.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxchem Polymer Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 37 | $1.04M | 其他不饱和聚酯、苯乙烯 |
| Dongguan Tiger Fiberglass Co., Ltd. | 中国 | 26 | $231.3K | 化学粘合玻璃毡、玻璃纤维布 |
| Qingdao Tubus Honeycomb Co., Ltd. | 中国 | 11 | $172.8K | 其他塑料制品、PVC泡沫板 |
| CNBM International Corporation | 中国 | 5 | $54.3K | 化学粘合玻璃毡、玻璃纤维粗纱 |
| Wells Advanced Materials (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.3K | 环氧树脂、其他化学制剂 |
| Kejian Polymer Material (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.1K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Jiangsu Nongchaoer Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.7K | 其他矿物制品、其他矿物制品 |
| Diab South East Asia Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.7K | PVC泡沫板、其他泡沫塑料 |
| Guangxi Guilin Territory Minerals Investments Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.6K | 其他矿产品、块滑石 |
| Shenzhen Shenruixing Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.3K | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikura Composites Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 29 | $321.5K | 氮、其他钢铁制品 |
| Tamada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $24.4K | 钢铁螺钉螺栓、聚合物基油漆 |
| Vietnam Racing Products Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 玻璃纤维织物 | DONG GUAN TIGER FIBER GLASS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-30 | 玻璃纤维布 | DONG GUAN TIGER FIBER GLASS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-11 | 其他催化剂制剂 | WELLS ADVANCED MATERIALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-03-11 | 环氧树脂 | WELLS ADVANCED MATERIALS (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-01-26 | PVC泡沫板 | FOSHAN ONEBOND BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-01-26 | PVC泡沫板 | FOSHAN ONEBOND BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-26 | PVC泡沫板 | FOSHAN ONEBOND BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $174 |
| 2026-01-26 | PVC泡沫板 | FOSHAN ONEBOND BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-01-26 | PVC泡沫板 | FOSHAN ONEBOND BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-01-26 | PVC泡沫板 | FOSHAN ONEBOND BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $106 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 玻璃纤维毡 | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-20 | 玻璃纤维毡 | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-20 | 人造蜡 | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | $58 |
| 2026-03-20 | 二氧化硅 | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | $92 |
| 2026-03-20 | 其他不饱和聚酯 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2026-01-26 | 其他不饱和聚酯 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2026-01-26 | 玻璃纤维毡 | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-26 | 聚酯油漆 | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | $2.0K |
| 2026-01-26 | 苯乙烯 | CONG TY TNHH FUJIKURA COMPOSITES HAI PHONG | 越南 | $415 |
| 2026-01-26 | 其他矿物制品 | VIETNAM RACING PRODUCTS CO LTD | 越南 | $479 |