TRUONG THANH PHAT TRADING SERVICE CFF CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CFF TRườNG THàNH PHáT
6
进口笔数
0
出口笔数
$106.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315024163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCU46VWU |
| 成立日期 | 2018-05-03 |
| 联系地址 | 73/17 Đường 475, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CFF TRƯỜNG THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG THANH PHAT TRADING SERVICE CFF COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 73/17 Đường 475, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84944991779 |
| 邮箱 | Lshong1988@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $106.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGYANG ZHONGJIE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 6 | $106.5K | PVC地板/墙覆盖物、加强石制瓦片 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | PVC地板/墙覆盖物 | DONGYANG ZHONGJIE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-12-15 | PVC地板/墙覆盖物 | DONGYANG ZHONGJIE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-15 | PVC地板/墙覆盖物 | DONGYANG ZHONGJIE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-12-15 | PVC地板/墙覆盖物 | DONGYANG ZHONGJIE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $982 |
| 2025-12-15 | PVC地板/墙覆盖物 | DONGYANG ZHONGJIE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-15 | 聚氯乙烯覆材 | DONGYANG ZHONGJIE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $727 |
| 2025-07-13 | PVC地板/墙覆盖物 | DONGYANG ZHONGJIE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-07-13 | PVC地板/墙覆盖物 | DONGYANG ZHONGJIE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-13 | 聚氯乙烯覆材 | DONGYANG ZHONGJIE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-07-13 | 聚氯乙烯覆材 | DONGYANG ZHONGJIE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $740 |