Quyen Diep Foods Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM QUYêN ĐIệP
141
进口笔数
0
出口笔数
$2.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109560634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN889Y2G1 |
| 成立日期 | 2021-03-19 |
| 联系地址 | D02-39 - Khu An Vượng, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM QUYÊN ĐIỆP |
| 企业英文名称 | QUYEN DIEP FOODS IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D02-39 - Khu An Vượng, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0913365725 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 141 | $2.94M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gwangcheon Samwon Food Co., Ltd. | 韩国 | 76 | $1.29M | 其他加工水果、食用海藻 |
| Haiyan Korea Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $691.2K | 其他加工水果、食用海藻 |
| Hanmi Science Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $592.6K | 其他非酒精饮料 |
| K Foodtech Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $180.0K | 其他加工水果、食用海藻 |
| GS-TK Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $84.4K | 其他加工水果、食用海藻 |
| GS TK Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $53.0K | 其他加工水果 |
| F & M Food Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $24.4K | 其他加工水果 |
| Gwangcheon Samwon Food Ltd. | 韩国 | 1 | $16.2K | 其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他加工水果 | Gwangcheon Samwon Food Co., Ltd. | 韩国 | $13.4K |
| 2026-04-09 | 其他加工水果 | Gwangcheon Samwon Food Co., Ltd. | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-09 | 其他加工水果 | Gwangcheon Samwon Food Co., Ltd. | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-09 | 其他加工水果 | Gwangcheon Samwon Food Co., Ltd. | 韩国 | $13.4K |
| 2026-04-07 | 其他加工水果 | Haiyan Korea Co., Ltd. | 韩国 | $10.8K |
| 2026-04-07 | 其他加工水果 | Haiyan Korea Co., Ltd. | 韩国 | $10.8K |
| 2025-11-19 | 其他加工水果 | HAIYAN KOREA CO., LTD | 韩国 | $9.5K |
| 2025-11-19 | 其他加工水果 | HAIYAN KOREA CO., LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2025-11-11 | 其他非酒精饮料 | Hanmi Science Co., Ltd. | 韩国 | $15.4K |
| 2025-11-10 | 其他加工水果 | Gwangcheon Samwon Food Co., Ltd. | 韩国 | $17.3K |