LC Service Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 聚酯短纤机织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và SảN XUấT LC
11
进口笔数
9
出口笔数
$93.0K
进口金额
$34.35M
出口金额
2024-08-22
最近进口
2025-10-16
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601065728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97KCX9J |
| 成立日期 | 2021-08-26 |
| 联系地址 | Khu 3, Xã Bình Phú, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT LC |
| 企业英文名称 | LC SERVICE TRADING AND MANUFACTURING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 3, Xã Bình Phú, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84961070595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560129 | 其他絮胎制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 621790 | 服装零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $54.1K |
| 韩国 | 3 | $25.9K |
| 越南 | 3 | $13.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $34.29M |
| 乌拉圭 | 4 | $61.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Visionline Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.4K | 塑料衣着附件、人造毛皮制品 |
| Se Jong | 韩国 | 3 | $25.9K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Se Jong | 越南 | 3 | $13.0K | 填充用羽毛羽绒、聚酯短纤 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shaoxing Shangmuge Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 染色合成针织布、旧衣物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Se Jong | 韩国 | 4 | $34.29M | 男式化纤大衣、男式化纤服装 |
| Chic Parisien S.A. | 乌拉圭 | 3 | $61.3K | 女式棉裤、化纤针织服装 |
| Triidia Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $873 | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| Badonel S.A. | 乌拉圭 | 1 | $343 | 女式棉衬衫、女式棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-22 | 加强石制瓦片 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-08-14 | 加强石制瓦片 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2024-07-17 | 加强石制瓦片 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-10-10 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) | SHAOXING SHANG MU GE IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-07-07 | 印刷标签 | SE JONG | 韩国 | $6 |
| 2023-07-07 | 聚酯短纤机织物 | SE JONG | 韩国 | $1.4K |
| 2023-07-07 | 服装零件 | SE JONG | 韩国 | $9 |
| 2023-07-07 | 非织造标签 | SE JONG | 韩国 | $6 |
| 2023-07-07 | 服装零件 | SE JONG | 韩国 | $84 |
| 2023-07-07 | 塑料衣着附件 | SE JONG | 韩国 | $10 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 男棉裤 | TRIIDIA.CO.,LTD | 韩国 | $873 |
| 2024-04-22 | 男式针织大衣 | BADONEL SA | 乌拉圭 | $343 |
| 2024-04-22 | 男棉裤 | CHIC PARISIEN SA | 乌拉圭 | $4.1K |
| 2024-04-22 | 男式针织大衣 | CHIC PARISIEN SA | 乌拉圭 | $4.5K |
| 2024-02-03 | 男式化纤大衣 | CHIC PARISIEN SA | 乌拉圭 | $4.5K |
| 2024-02-03 | 男式化纤大衣 | CHIC PARISIEN SA | 乌拉圭 | $4.5K |
| 2024-02-03 | 男式化纤大衣 | CHIC PARISIEN SA | 乌拉圭 | $19.5K |
| 2024-02-03 | 男式化纤服装 | CHIC PARISIEN SA | 乌拉圭 | $1.5K |
| 2023-12-21 | 男式针织大衣 | CHIC PARISIEN SA | 乌拉圭 | $14.5K |
| 2023-12-21 | 男棉裤 | CHIC PARISIEN SA | 乌拉圭 | $8.1K |