Thanh Doan Fisheries Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 265 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THủY SảN THANH ĐOàN
5
进口笔数
265
出口笔数
$608.3K
进口金额
$14.51M
出口金额
2024-06-27
最近进口
2026-03-26
最近出口
4
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2000390561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TGAXD4 |
| 成立日期 | 2002-10-04 |
| 联系地址 | Số 01A, đường Trương Phùng Xuân, khóm 7, Phường 8, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THỦY SẢN THANH ĐOÀN |
| 企业英文名称 | THANH ĐOAN FISHERIES IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 01A, đường Trương Phùng Xuân, khóm 7, Phường Lý Văn Lâm, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842903828953 |
| 邮箱 | info@thadimexco.com |
| 传真 | +842903815166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,060亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $559.3K |
| 德国 | 3 | $49.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 180 | $7.31M |
| 日本 | 17 | $2.15M |
| 奥地利 | 8 | $939.8K |
| 澳大利亚 | 22 | $775.1K |
| 以色列 | 6 | $759.7K |
| 德国 | 3 | $679.2K |
| 中国台湾 | 3 | $532.7K |
| 新加坡 | 7 | $528.5K |
| 越南 | 7 | $430.8K |
| 中国香港 | 11 | $400.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Masuyone Co. | 越南 | 2 | $279.7K | 保藏虾制品 |
| Thanh Doan Seafood Import-Export Trading Company | 越南 | 2 | $279.6K | 保藏虾制品 |
| K.D. Feddersen Überseegesellschaft GmbH | 德国 | 1 | $45.8K | 其他化学制剂、初级形态聚酰胺 |
| Cong Ty Co Phan Thuong Mai Xuat Nhap Khau Thuy San Thanh Doan | 德国 | 2 | $3.2K | 其他化学制剂 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oceanfood System Co., Ltd. | 韩国 | 66 | $2.85M | 保藏虾制品、冷冻章鱼 |
| Masuyone Co. | 日本 | 12 | $1.73M | 保藏虾制品、虾制品 |
| Jinzhen Korea Inc. | 韩国 | 30 | $1.35M | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| Heim Corp. Oration | 越南 | 36 | $1.25M | 保藏虾制品、冷冻虾 |
| Concept Cool Vertriebsgesellschaft GmbH | 奥地利 | 9 | $941.2K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Holmbrook International Pty Ltd | 澳大利亚 | 22 | $775.1K | 冷冻虾、冷冻岩龙虾 |
| HSF Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $602.3K | 冷冻虾、虾及对虾 |
| Soma Project Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $598.8K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Hannuri Global Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $562.6K | 冷冻虾、虾制品 |
| Sun Wah Marine Products (H.K.) Ltd. | 中国香港 | 11 | $400.5K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 保藏虾制品 | CTY CPTM XNK THUY SAN THANH DOAN | 越南 | $34.4K |
| 2024-06-27 | 其他化学制剂 | Cong Ty Co Phan Thuong Mai Xuat Nhap Khau Thuy San Thanh Doan | 德国 | $1.2K |
| 2024-06-27 | 其他化学制剂 | CTY CPTM XNK THUY SAN THANH DOAN | 德国 | $1.4K |
| 2024-06-27 | 保藏虾制品 | CTY CPTM XNK THUY SAN THANH DOAN | 越南 | $25.4K |
| 2024-06-27 | 保藏虾制品 | CTY CPTM XNK THUY SAN THANH DOAN | 越南 | $104.5K |
| 2024-06-27 | 保藏虾制品 | CTY CPTM XNK THUY SAN THANH DOAN | 越南 | $1.7K |
| 2024-06-27 | 其他化学制剂 | CTY CPTM XNK THUY SAN THANH DOAN | 德国 | $379 |
| 2024-06-27 | 保藏虾制品 | CTY CPTM XNK THUY SAN THANH DOAN | 越南 | $113.7K |
| 2024-06-27 | 其他化学制剂 | CTY CPTM XNK THUY SAN THANH DOAN | 德国 | $280 |
| 2024-06-27 | 其他化学制剂 | Cong Ty Co Phan Thuong Mai Xuat Nhap Khau Thuy San Thanh Doan | 德国 | $19 |
出口(共 265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 冷冻虾 | Jinzhen Korea Inc. | 韩国 | $3.7K |
| 2026-03-26 | 冷冻虾 | Jinzhen Korea Inc. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-03-26 | 冷冻虾 | Jinzhen Korea Inc. | 韩国 | $13.7K |
| 2026-03-26 | 冷冻虾 | Jinzhen Korea Inc. | 韩国 | $28.5K |
| 2026-02-13 | 冷冻虾 | Jinzhen Korea Inc. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-02-13 | 冷冻虾 | Jinzhen Korea Inc. | 韩国 | $11.8K |
| 2026-02-13 | 冷冻虾 | Jinzhen Korea Inc. | 韩国 | $27.8K |
| 2026-02-13 | 冷冻虾 | Jinzhen Korea Inc. | 韩国 | $5.2K |
| 2026-02-10 | 冷冻虾 | Jinzhen Korea Inc. | 韩国 | $9.7K |
| 2026-02-10 | 冷冻虾 | Jinzhen Korea Inc. | 韩国 | $5.2K |