Phuong Mi Trading & Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và Kỹ THUậT PHươNG MI
39
进口笔数
6
出口笔数
$186.7K
进口金额
$12.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-19
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108534952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUUQ0HE |
| 成立日期 | 2018-12-03 |
| 联系地址 | Số 22/107, ngõ 509 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT PHƯƠNG MI |
| 企业英文名称 | PHUONG MI TRADING AND ENGINERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22/107, ngõ 509 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 986936239 |
| 邮箱 | te.phuongmi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $104.6K |
| 中国 | 33 | $56.3K |
| 美国 | 9 | $21.5K |
| 印度 | 1 | $1.7K |
| 墨西哥 | 4 | $1.4K |
| 德国 | 2 | $832 |
| 列支敦士登 | 1 | $290 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $12.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PMT HVAC (M) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $104.6K | 空调机零件、制冷设备零件 |
| DSP Electronics (HK) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $24.0K | 电力控制板、液体气体测量仪 |
| Shanghai Shenglin M&E Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.4K | 工业热交换器、空调机零件 |
| Xinxiang Unitfine Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.2K | 矿物处理机器、其他连续输送机 |
| Nanjing Aibeiwin Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $6.8K | 液体过滤机械、电力控制板 |
| Weifang Heng'an Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 制冷设备零件、温控处理零件 |
| Ningbo Green Air Conditioner Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| SHENZHEN XUDA CENTURY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $4.7K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| ULVAC Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.6K | 真空泵、非泡沫橡胶密封件 |
| Xinxiang Elite Filtration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 液体过滤机械、纸制卷轴 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innochips Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.0K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非制冷空调机 | SHANGHAI SHENGLIN M & E TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-22 | 非制冷空调机 | SHANGHAI SHENGLIN M & E TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 非制冷空调机 | SHANGHAI SHENGLIN M & E TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 非制冷空调机 | SHANGHAI SHENGLIN M & E TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-03-26 | 其他制冷设备 | NINGBO GREEN AIR CONDITIONER SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-26 | 制冷设备零件 | NINGBO GREEN AIR CONDITIONER SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-01-26 | 制冷设备零件 | PMT HVAC (M) SDN BHD | 马来西亚 | $45.9K |
| 2026-01-14 | 液体气体测量仪 | Xinxiang Elite Filtration Equipment Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-28 | 阀门龙头 | DSP ELECTRONICS (HK) CO LTD | 中国 | $54 |
| 2025-11-28 | 电力控制板 | DSP ELECTRONICS (HK) CO LTD | 美国 | $576 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 电力控制板 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $589 |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $589 |
| 2026-04-13 | 液体气体测量仪 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $861 |
| 2026-04-13 | 液体气体测量仪 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 电力控制板 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $589 |
| 2026-04-13 | 液体气体测量仪 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $287 |
| 2025-09-09 | 液体气体测量仪 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $742 |
| 2025-09-09 | 电力控制板 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $580 |
| 2025-09-08 | 液体气体测量仪 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $974 |
| 2025-09-08 | 液体气体测量仪 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $742 |