CAT MINH TECHNOLOGY SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT CáT MINH
12
进口笔数
1
出口笔数
$89.9K
进口金额
$23.3K
出口金额
2025-10-13
最近进口
2023-05-23
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314068802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4URH25G |
| 成立日期 | 2016-10-18 |
| 联系地址 | 242/2 Huỳnh Văn Bánh , Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÁT MINH |
| 企业英文名称 | CAT MINH TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 242/2 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84903371606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 621710 | 其他服装配件 |
| 950691 | 体育器材 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 901811 | 心电图仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901819 | 其他电诊设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 5 | $68.1K |
| 加拿大 | 1 | $8.4K |
| 中国台湾 | 3 | $7.0K |
| 中国 | 2 | $4.2K |
| 韩国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $23.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEDITEC INTERNATIONAL ENGLAND LTD | 英国 | 5 | $68.1K | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 |
| CANAFUSION TECHNOLOGIES INC | 加拿大 | 1 | $8.4K | 注射器、其他医疗器具 |
| GRACE CARE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 3 | $7.0K | 其他医疗器具、矫形器具 |
| GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $3.2K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| ZERONE CO LTD | 韩国 | 1 | $2.1K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| YANGZHOU AOLIKES SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | 1 | $1.0K | 体育器材、非针织手套 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEDITEC INTERNATIONAL ENGLAND LTD | 英国 | 1 | $23.3K | 其他医疗器具、心电图仪 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 矫形器具 | GRACE CARE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $64 |
| 2025-10-13 | 矫形器具 | GRACE CARE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $38 |
| 2025-10-13 | 矫形器具 | GRACE CARE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $300 |
| 2025-10-13 | 矫形器具 | GRACE CARE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $260 |
| 2025-10-13 | 矫形器具 | GRACE CARE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $128 |
| 2025-10-13 | 矫形器具 | GRACE CARE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $68 |
| 2025-10-13 | 矫形器具 | GRACE CARE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $140 |
| 2025-10-13 | 矫形器具 | GRACE CARE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $70 |
| 2025-10-13 | 矫形器具 | GRACE CARE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $33 |
| 2025-10-13 | 矫形器具 | GRACE CARE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $420 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-23 | 其他电诊设备 | MEDITEC INTERNATIONAL ENGLAND LTD | 英国 | $23.3K |