CAT MINH TECHNOLOGY SERVICE TRADING CO LTD

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT CáT MINH

12
进口笔数
1
出口笔数
$89.9K
进口金额
$23.3K
出口金额
2025-10-13
最近进口
2023-05-23
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.3K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314068802
企查查编码QVN4URH25G
成立日期2016-10-18
联系地址242/2 Huỳnh Văn Bánh , Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT CÁT MINH
企业英文名称CAT MINH TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址242/2 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话+84903371606
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
901819其他电诊设备
611780其他针织配件
621600非针织手套
621710其他服装配件
950691体育器材
650500针织头饰
853710电力控制板
900490其他眼镜
901811心电图仪

出口

HS 编码产品
901819其他电诊设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国5$68.1K
加拿大1$8.4K
中国台湾3$7.0K
中国2$4.2K
韩国1$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国1$23.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MEDITEC INTERNATIONAL ENGLAND LTD英国5$68.1K其他医疗器具、治疗呼吸装置
CANAFUSION TECHNOLOGIES INC加拿大1$8.4K注射器、其他医疗器具
GRACE CARE INTERNATIONAL CO LTD中国台湾3$7.0K其他医疗器具、矫形器具
GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD中国1$3.2K其他塑料制品、不锈钢家用制品
ZERONE CO LTD韩国1$2.1K其他医疗器具、第90章仪器零件
YANGZHOU AOLIKES SPORTS GOODS CO LTD中国1$1.0K体育器材、非针织手套

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MEDITEC INTERNATIONAL ENGLAND LTD英国1$23.3K其他医疗器具、心电图仪

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-13矫形器具GRACE CARE INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$64
2025-10-13矫形器具GRACE CARE INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$38
2025-10-13矫形器具GRACE CARE INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$300
2025-10-13矫形器具GRACE CARE INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$260
2025-10-13矫形器具GRACE CARE INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$128
2025-10-13矫形器具GRACE CARE INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$68
2025-10-13矫形器具GRACE CARE INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$140
2025-10-13矫形器具GRACE CARE INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$70
2025-10-13矫形器具GRACE CARE INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$33
2025-10-13矫形器具GRACE CARE INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$420

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-23其他电诊设备MEDITEC INTERNATIONAL ENGLAND LTD英国$23.3K

相关企业 · 同类产品

CAT MINH TECHNOLOGY SERVICE TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →