Song An Shoes Mfg Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 纺织面料鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT GIàY DéP SONG AN
97
进口笔数
117
出口笔数
$953.5K
进口金额
$3.71M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-29
最近出口
10
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316022641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2263E50 |
| 成立日期 | 2019-11-18 |
| 联系地址 | C3/7 Phạm Hùng, Ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GIÀY DÉP SONG AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 830C, Đường Nguyễn Hữu Trí, Xã Lương Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84966963796 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 600690 | 其他针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $889.2K |
| 越南 | 18 | $45.0K |
| 西班牙 | 4 | $18.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 64 | $2.28M |
| 中国香港 | 32 | $848.7K |
| 中国台湾 | 13 | $527.7K |
| 墨西哥 | 8 | $57.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TTR Industries Trading (HK) Co., Ltd. | 越南 | 62 | $795.8K | 人造纤维无纺布、彩色合成针织布 |
| HONG KONG BEST SHOES & CLOTHES (METAL) COMPANY LIMITED | 中国香港 | 4 | $37.0K | 金属钩环、鞋靴零件 |
| BSN International Hong Kong Ltd. | 中国 | 19 | $34.9K | 印刷标签、其他纸制品 |
| Xuli Leather Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.7K | 聚氨酯纺织物、塑料涂层织物 |
| Revecurt S.L. | 西班牙 | 4 | $18.5K | 山羊加工皮革、加工绵羊皮革 |
| Hong Kong Hai Yang Shoes Trading Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 橡胶塑料鞋件、聚氨酯纺织物 |
| Heychi Enterprises Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、非注塑模具 |
| HONG KONG BEST SHOES & CLOTHES (METAL) CO LTD | 中国香港 | 1 | $11.5K | 金属钩环、其他金属锁 |
| Fukai Shoes Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 未漂白棉斜纹布 |
| Xingsheng Knitting (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 其他绳缆 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tempe Trading Asia Ltd. | 西班牙 | 64 | $2.28M | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Tempe Trading Asia Ltd. | 中国 | 32 | $848.7K | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| Maxgreat Global Co., Ltd. | 法国 | 13 | $527.7K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Tempe Trading Asia Ltd. | 墨西哥 | 8 | $57.9K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 彩色合成针织布 | TTR Industries Trading (HK) Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-06-25 | 其他拉链 | TTR Industries Trading (HK) Co., Ltd. | 中国 | $366 |
| 2026-06-25 | 彩色合成针织布 | TTR Industries Trading (HK) Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-25 | 彩色合成针织布 | TTR Industries Trading (HK) Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-25 | 其他拉链 | TTR Industries Trading (HK) Co., Ltd. | 中国 | $452 |
| 2026-06-25 | 彩色合成针织布 | TTR Industries Trading (HK) Co., Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-22 | 聚氨酯纺织物 | HONG KONG BEST SHOES & CLOTHES (METAL) COMPANY LIMITED | 中国 | $868 |
| 2026-06-22 | 纺织处理机械 | TTR Industries Trading (HK) Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-22 | 包覆橡胶绳 | HONG KONG BEST SHOES & CLOTHES (METAL) COMPANY LIMITED | 中国 | $73 |
| 2026-06-22 | 金属钩环 | HONG KONG BEST SHOES & CLOTHES (METAL) COMPANY LIMITED | 中国 | $1.2K |
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 纺织面料鞋 | Tempe Trading Asia Ltd. | 中国香港 | $31.0K |
| 2026-06-29 | 纺织面料鞋 | Tempe Trading Asia Ltd. | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-06-15 | 纺织面料鞋 | Tempe Trading Asia Ltd. | 中国香港 | $30.5K |
| 2026-06-11 | 纺织面料鞋 | Tempe Trading Asia Ltd. | 中国香港 | $33.6K |
| 2026-06-11 | 纺织面料鞋 | Tempe Trading Asia Ltd. | 中国香港 | $11.3K |
| 2026-06-11 | 纺织面料鞋 | Tempe Trading Asia Ltd. | 中国香港 | $105 |
| 2026-06-11 | 纺织面料鞋 | Tempe Trading Asia Ltd. | 中国香港 | $11.3K |
| 2026-06-09 | 纺织面料鞋 | Tempe Trading Asia Ltd. | 中国香港 | $11.1K |
| 2026-06-09 | 纺织面料鞋 | Tempe Trading Asia Ltd. | 中国香港 | $11.3K |
| 2026-06-08 | 纺织面料鞋 | Tempe Trading Asia Ltd. | 中国香港 | $7.0K |