Tron Chan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRòN CHAN
186
进口笔数
1
出口笔数
$2.13M
进口金额
$100
出口金额
2026-06-30
最近进口
2023-07-11
最近出口
94
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315264937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ92V7BV |
| 成立日期 | 2018-09-12 |
| 联系地址 | 36/24/19 Đường số 4, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRÒN CHAN |
| 企业英文名称 | TRON CHAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 03 Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84396909020 |
| 邮箱 | info@tronchan.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940541 | LED光伏照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $712.4K |
| 美国 | 28 | $368.7K |
| 越南 | 82 | $298.1K |
| 中国台湾 | 47 | $212.1K |
| 墨西哥 | 9 | $147.9K |
| 瑞典 | 6 | $116.3K |
| 加拿大 | 1 | $113.4K |
| 马来西亚 | 9 | $46.0K |
| 菲律宾 | 3 | $45.9K |
| 泰国 | 7 | $36.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 94)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Microsoft Corporation | 美国 | 3 | $110.2K | 其他半导体介质、10公斤以下便携电脑 |
| CDW Corp. | 越南 | 4 | $78.6K | 通信设备、8471机器零件 |
| Goertek (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 32 | $69.8K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Westcon Group | 英国 | 4 | $59.7K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Axon Enterprise, Inc. | 美国 | 4 | $40.0K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| Yubico, Inc. | 美国 | 4 | $25.5K | 其他自动数据处理部件、固态存储设备 |
| Huaqin Telecom Hong Kong Ltd. | 中国香港 | 18 | $16.9K | 通信设备零件、其他电感器 |
| Cloud Network Technology Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $10.2K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| NEECO s.r.o. | 捷克 | 4 | $7.3K | 其他车辆零件、通信设备 |
| Amazon Development Center TW Ltd. | 中国台湾 | 7 | $2.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 通信设备 | Arista Networks Ltd. | 中国台湾 | $5.8K |
| 2026-06-26 | 电力控制板 | Amazon Development Center TW Ltd. | 中国台湾 | $50 |
| 2026-06-26 | 电力控制板 | Amazon Development Center TW Ltd. | 中国台湾 | $50 |
| 2026-06-25 | 通信设备 | Techland Systems International Ltd. | 墨西哥 | $3.7K |
| 2026-06-23 | 通信设备零件 | Cloud Network Technology Singapore Pte. Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-23 | 通信设备零件 | Cloud Network Technology Singapore Pte. Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-06-23 | 通信设备零件 | Cloud Network Technology Singapore Pte. Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-06-23 | 通信设备零件 | Cloud Network Technology Singapore Pte. Ltd. | 越南 | $156 |
| 2026-06-19 | 通信设备零件 | Cloud Network Technology Singapore Pte. Ltd. | 越南 | $41 |
| 2026-06-19 | 通信设备零件 | Cloud Network Technology Singapore Pte. Ltd. | 越南 | $439 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-11 | LED光伏照明装置 | — | 美国 | $100 |