Tron Chan Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRòN CHAN

186
进口笔数
1
出口笔数
$2.13M
进口金额
$100
出口金额
2026-06-30
最近进口
2023-07-11
最近出口
94
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $500.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $250.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $271.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $61.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $130.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $44.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $165.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $500.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $147.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $45.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $250.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $271.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $48.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $61.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $130.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $94.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $44.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $165.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $500.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $147.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $45.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315264937
企查查编码QVNJ92V7BV
成立日期2018-09-12
联系地址36/24/19 Đường số 4, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRÒN CHAN
企业英文名称TRON CHAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 03 Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84396909020
邮箱info@tronchan.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
853710电力控制板
853180电气信号装置
830249贱金属配件
854442带接头绝缘电线
852589其他电视摄像机
850440静止变流器
852990通信设备零件
847149其他自动数据处理系统
847141含CPU和I/O的ADP设备

出口

HS 编码产品
940541LED光伏照明装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国64$712.4K
美国28$368.7K
越南82$298.1K
中国台湾47$212.1K
墨西哥9$147.9K
瑞典6$116.3K
加拿大1$113.4K
马来西亚9$46.0K
菲律宾3$45.9K
泰国7$36.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$100

贸易伙伴

上游供应商(共 94)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Microsoft Corporation美国3$110.2K其他半导体介质、10公斤以下便携电脑
CDW Corp.越南4$78.6K通信设备、8471机器零件
Goertek (Hong Kong) Co., Ltd.中国32$69.8K其他电子IC、其他电路开关装置
Westcon Group英国4$59.7K通信设备、带接头绝缘电线
Axon Enterprise, Inc.美国4$40.0K其他电视摄像机、通信设备
Yubico, Inc.美国4$25.5K其他自动数据处理部件、固态存储设备
Huaqin Telecom Hong Kong Ltd.中国香港18$16.9K通信设备零件、其他电感器
Cloud Network Technology Singapore Pte. Ltd.新加坡9$10.2K其他电子IC、其他电路开关装置
NEECO s.r.o.捷克4$7.3K其他车辆零件、通信设备
Amazon Development Center TW Ltd.中国台湾7$2.6K其他塑料制品、不锈钢家用制品

近期贸易明细

进口(共 186)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30通信设备Arista Networks Ltd.中国台湾$5.8K
2026-06-26电力控制板Amazon Development Center TW Ltd.中国台湾$50
2026-06-26电力控制板Amazon Development Center TW Ltd.中国台湾$50
2026-06-25通信设备Techland Systems International Ltd.墨西哥$3.7K
2026-06-23通信设备零件Cloud Network Technology Singapore Pte. Ltd.越南$11
2026-06-23通信设备零件Cloud Network Technology Singapore Pte. Ltd.越南$100
2026-06-23通信设备零件Cloud Network Technology Singapore Pte. Ltd.越南$40
2026-06-23通信设备零件Cloud Network Technology Singapore Pte. Ltd.越南$156
2026-06-19通信设备零件Cloud Network Technology Singapore Pte. Ltd.越南$41
2026-06-19通信设备零件Cloud Network Technology Singapore Pte. Ltd.越南$439

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-11LED光伏照明装置—美国$100

相关企业 · 同类产品

Tron Chan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →