Quoc Long One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 538 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Quốc Long
1
进口笔数
538
出口笔数
$96
进口金额
$799.1K
出口金额
2024-07-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300475403 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNXH22X8 |
| 成立日期 | 2009-08-11 |
| 联系地址 | 153 Hùng Vương, tổ 5, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUỐC LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 153 Hùng Vương, tổ 5, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7310 - Quảng cáo 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02552223344 |
| 邮箱 | inquoclong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 831000 | 金属标牌 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $96 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 538 | $799.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $96 | 钢绞线缆、其他塑料包装制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 370 | $611.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 105 | $153.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $28.7K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Whitex Textiles Industries (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.2K | 印刷标签、弹性针织布 |
| Happy Furniture Co., Ltd. | 越南 | 1 | $148 | 人造纤维絮胎、25-70克非织造布 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-24 | 纸质文具 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2024-07-24 | 纸质文具 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
出口(共 538)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 未印刷标签 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $469 |
| 2026-04-23 | 未印刷标签 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-04-21 | 商业广告材料 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $188 |
| 2026-04-21 | 商业广告材料 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $169 |
| 2026-04-21 | 商业广告材料 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $100 |
| 2026-04-21 | 商业广告材料 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $523 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $75 |
| 2026-04-20 | 印刷标签 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $223 |
| 2026-04-20 | 商业广告材料 | CONG TY TNHH GESIN VIET NAM | 越南 | $24 |
| 2026-04-20 | 未印刷标签 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $961 |