MEMENT VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEMENT VIETNAM
1
进口笔数
1
出口笔数
$5.6K
进口金额
$153.0K
出口金额
2023-12-09
最近进口
2024-08-15
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315683208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QU7X93 |
| 成立日期 | 2019-05-16 |
| 联系地址 | 73A + 73A/2 + 73A3 đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEMENT VIETNAM |
| 企业英文名称 | MEMENT VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 73A + 73A/2 + 73A3 đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiên và thiết bị vận tải khác. Tổ chức kinh tế phải đáp ứng điều kiện quy định về vốn đầu tư tối thiểu cho một cơ sở điều trị chuyên khoa là 200 nghìn đô la Mỹ theo Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO đồi với các dịch vụ nha kho và khám bệnh (CPC 9312. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84902754440 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 422.307亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $153.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mement Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.6K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKIN & BEAM HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $153.0K | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-09 | 其他护肤品 | Mement Co., Ltd. | 韩国 | $788 |
| 2023-12-09 | 其他护肤品 | Mement Co., Ltd. | 韩国 | $706 |
| 2023-12-09 | 其他芳香制剂 | Mement Co., Ltd. | 韩国 | $840 |
| 2023-12-09 | 其他护肤品 | Mement Co., Ltd. | 韩国 | $225 |
| 2023-12-09 | 其他护肤品 | Mement Co., Ltd. | 韩国 | $206 |
| 2023-12-09 | 其他护肤品 | Mement Co., Ltd. | 韩国 | $706 |
| 2023-12-09 | 其他护肤品 | Mement Co., Ltd. | 韩国 | $135 |
| 2023-12-09 | 其他护肤品 | Mement Co., Ltd. | 韩国 | $277 |
| 2023-12-09 | 皮肤清洁剂 | Mement Co., Ltd. | 韩国 | $281 |
| 2023-12-09 | 其他护肤品 | Mement Co., Ltd. | 韩国 | $588 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 其他医疗器具 | SKIN & BEAM HONG KONG LTD | 中国香港 | $153.0K |