SOUTHERN AGRICULTURAL BAGS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 黄麻纱线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BAO Bì NôNG SảN MIềN NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701716622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYCUY7FS |
| 成立日期 | 2010-05-11 |
| 联系地址 | Lô D-1N-CN, 1Q-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ NÔNG SẢN MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN AGRICULTURAL BAGS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D-1N-CN, 1Q-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84977781184 |
| 邮箱 | baobinongsan.miennam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530710 | 黄麻纱线 |
| 530720 | 黄麻纱线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 12 | $1.16M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MUSA JUTE FIBERS | 孟加拉国 | 12 | $1.16M | 黄麻纱线、黄麻包装袋 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 黄麻纱线 | MUSA JUTE FIBERS | 孟加拉国 | $2.3K |
| 2025-03-06 | 黄麻纱线 | MUSA JUTE FIBERS | 孟加拉国 | $80.2K |
| 2025-02-17 | 黄麻纱线 | MUSA JUTE FIBERS | 孟加拉国 | $82.3K |
| 2025-01-02 | 黄麻纱线 | MUSA JUTE FIBERS | 孟加拉国 | $4.3K |
| 2024-12-02 | 黄麻纱线 | MUSA JUTE FIBERS | 孟加拉国 | $91.0K |
| 2024-10-28 | 黄麻纱线 | MUSA JUTE FIBERS | 孟加拉国 | $43.8K |
| 2024-10-28 | 黄麻纱线 | MUSA JUTE FIBERS | 孟加拉国 | $2.2K |
| 2024-07-11 | 黄麻纱线 | MUSA JUTE FIBERS | 孟加拉国 | $3.2K |
| 2024-07-11 | 黄麻纱线 | MUSA JUTE FIBERS | 孟加拉国 | $135.4K |
| 2024-03-18 | 黄麻纱线 | MUSA JUTE FIBERS | 孟加拉国 | $134.8K |