Chung Woo Rope Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 514 笔 · 主营 钢绞线缆

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH CHUNG WOO ROPE (Việt Nam)

312
进口笔数
514
出口笔数
$13.53M
进口金额
$21.83M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-26
最近出口
3
供应商数
60
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.08M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.4K · 3 笔出口 $84.4K · 2 笔2023-10进口 $205.4K · 5 笔出口 $559.4K · 16 笔2023-11进口 $273.2K · 11 笔出口 $283.2K · 8 笔2023-12进口 $341.7K · 8 笔出口 $536.9K · 16 笔2024-01进口 $279.7K · 12 笔出口 $392.4K · 10 笔2024-02进口 $155.3K · 5 笔出口 $109.1K · 5 笔2024-03进口 $252.4K · 8 笔出口 $516.4K · 14 笔2024-04进口 $434.3K · 9 笔出口 $605.0K · 14 笔2024-05进口 $365.9K · 11 笔出口 $567.0K · 14 笔2024-06进口 $296.1K · 7 笔出口 $505.6K · 12 笔2024-07进口 $315.6K · 9 笔出口 $607.5K · 13 笔2024-08进口 $448.0K · 7 笔出口 $730.2K · 13 笔2024-09进口 $401.6K · 5 笔出口 $831.8K · 15 笔2024-10进口 $397.9K · 7 笔出口 $304.8K · 8 笔2024-11进口 $364.1K · 7 笔出口 $572.6K · 15 笔2024-12进口 $252.0K · 5 笔出口 $470.9K · 10 笔2025-01进口 $149.6K · 2 笔出口 $557.8K · 12 笔2025-02进口 $150.5K · 6 笔出口 $339.2K · 11 笔2025-03进口 $403.8K · 9 笔出口 $521.5K · 11 笔2025-04进口 $449.1K · 10 笔出口 $641.9K · 15 笔2025-05进口 $399.3K · 9 笔出口 $551.7K · 14 笔2025-06进口 $333.6K · 7 笔出口 $588.8K · 14 笔2025-07进口 $362.9K · 11 笔出口 $1.08M · 13 笔2025-08进口 $390.3K · 8 笔出口 $580.1K · 11 笔2025-09进口 $396.0K · 10 笔出口 $448.7K · 10 笔2025-10进口 $239.3K · 7 笔出口 $741.1K · 18 笔2025-11进口 $359.4K · 10 笔出口 $474.0K · 14 笔2025-12进口 $298.9K · 8 笔出口 $553.9K · 16 笔2026-01进口 $227.6K · 8 笔出口 $432.5K · 14 笔2026-02进口 $101.7K · 4 笔出口 $181.7K · 4 笔2026-03进口 $350.7K · 6 笔出口 $429.6K · 9 笔2026-04进口 $293.7K · 5 笔出口 $540.5K · 15 笔2026-05进口 $349.0K · 6 笔出口 $516.6K · 12 笔2026-06进口 $186.8K · 4 笔出口 $293.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.4K · 3 笔出口 $84.4K · 2 笔2023-10进口 $205.4K · 5 笔出口 $559.4K · 16 笔2023-11进口 $273.2K · 11 笔出口 $283.2K · 8 笔2023-12进口 $341.7K · 8 笔出口 $536.9K · 16 笔2024-01进口 $279.7K · 12 笔出口 $392.4K · 10 笔2024-02进口 $155.3K · 5 笔出口 $109.1K · 5 笔2024-03进口 $252.4K · 8 笔出口 $516.4K · 14 笔2024-04进口 $434.3K · 9 笔出口 $605.0K · 14 笔2024-05进口 $365.9K · 11 笔出口 $567.0K · 14 笔2024-06进口 $296.1K · 7 笔出口 $505.6K · 12 笔2024-07进口 $315.6K · 9 笔出口 $607.5K · 13 笔2024-08进口 $448.0K · 7 笔出口 $730.2K · 13 笔2024-09进口 $401.6K · 5 笔出口 $831.8K · 15 笔2024-10进口 $397.9K · 7 笔出口 $304.8K · 8 笔2024-11进口 $364.1K · 7 笔出口 $572.6K · 15 笔2024-12进口 $252.0K · 5 笔出口 $470.9K · 10 笔2025-01进口 $149.6K · 2 笔出口 $557.8K · 12 笔2025-02进口 $150.5K · 6 笔出口 $339.2K · 11 笔2025-03进口 $403.8K · 9 笔出口 $521.5K · 11 笔2025-04进口 $449.1K · 10 笔出口 $641.9K · 15 笔2025-05进口 $399.3K · 9 笔出口 $551.7K · 14 笔2025-06进口 $333.6K · 7 笔出口 $588.8K · 14 笔2025-07进口 $362.9K · 11 笔出口 $1.08M · 13 笔2025-08进口 $390.3K · 8 笔出口 $580.1K · 11 笔2025-09进口 $396.0K · 10 笔出口 $448.7K · 10 笔2025-10进口 $239.3K · 7 笔出口 $741.1K · 18 笔2025-11进口 $359.4K · 10 笔出口 $474.0K · 14 笔2025-12进口 $298.9K · 8 笔出口 $553.9K · 16 笔2026-01进口 $227.6K · 8 笔出口 $432.5K · 14 笔2026-02进口 $101.7K · 4 笔出口 $181.7K · 4 笔2026-03进口 $350.7K · 6 笔出口 $429.6K · 9 笔2026-04进口 $293.7K · 5 笔出口 $540.5K · 15 笔2026-05进口 $349.0K · 6 笔出口 $516.6K · 12 笔2026-06进口 $186.8K · 4 笔出口 $293.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号3700688517
企查查编码QVNNVMDG05
成立日期2006-01-12
联系地址Lô A-11, khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHUNG WOO ROPE (VIỆT NAM)
企业英文名称CHUNG WOO ROPE VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A-11, khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话06503567933
传真06503567937
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本207.05亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722990合金钢线材
560749聚烯烃绳缆
560790其他绳缆
732690其他钢铁制品
681389非石棉摩擦材料
271019非轻质石油
392340塑料卷轴
820720可互换金属模具
401693非泡沫橡胶密封件
820220手工带锯条

出口

HS 编码产品
731210钢绞线缆
731290钢制编织带
732690其他钢铁制品
842240包装机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国306$13.46M
中国5$65.4K
英国1$1.6K
日本1$506

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙110$5.81M
韩国91$4.52M
荷兰52$2.21M
美国74$1.88M
德国28$1.25M
丹麦23$1.02M
波兰23$982.8K
比利时19$913.7K
墨西哥13$837.3K
芬兰12$605.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chung Woo Rope Co., Ltd.韩国306$13.46M合金钢线材、聚烯烃绳缆
Shanghai Hishine Machinery Co., Ltd.中国5$65.4K其他钢铁制品、诊断试剂
Brugg Lifting Ltd.英国1$1.6K非纺织润滑剂

下游采购商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CS Co., Ltd.韩国90$4.52M钢绞线缆、钢制编织带
Cables y Eslingas, S.L.西班牙56$3.14M钢绞线缆、钢制编织带
Murphy Industries, Inc.美国60$1.61M钢绞线缆、钢制编织带
Interkabel GmbH德国25$1.23M钢绞线缆、其他车辆零件
SCM Citra Oy芬兰25$1.16M钢绞线缆、非自走式叉车
Suministros Bezabala S.A.西班牙19$976.4K钢绞线缆、钢制编织带
HEKO Industrieerzeugnisse GmbH德国24$957.0K钢绞线缆、钢制编织带
077f164b6701ab88f4f77c23d44278f518$870.5K
Colomarcables S.L.西班牙12$485.7K钢绞线缆、钢制编织带
SWR LIMITED英国12$296.7K钢绞线缆、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 312)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26合金钢线材Chung Woo Rope Co., Ltd.韩国$22.1K
2026-06-26合金钢线材Chung Woo Rope Co., Ltd.韩国$3.9K
2026-06-25合金钢线材Chung Woo Rope Co., Ltd.韩国$18.7K
2026-06-25初级形态聚氯乙烯Chung Woo Rope Co., Ltd.韩国$662
2026-06-25聚烯烃绳缆Chung Woo Rope Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-06-25聚烯烃绳缆Chung Woo Rope Co., Ltd.韩国$1.5K
2026-06-25合金钢线材Chung Woo Rope Co., Ltd.韩国$17.6K
2026-06-25合金钢线材Chung Woo Rope Co., Ltd.韩国$13.0K
2026-06-25初级形态聚氯乙烯Chung Woo Rope Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-06-13非石棉摩擦材料Chung Woo Rope Co., Ltd.韩国$312

出口(共 514)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26钢绞线缆CS Co., Ltd.韩国$790
2026-06-26钢绞线缆CS Co., Ltd.韩国$637
2026-06-26钢绞线缆CS Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-06-26钢绞线缆CS Co., Ltd.韩国$33.0K
2026-06-26钢绞线缆CS Co., Ltd.韩国$11.1K
2026-06-26钢绞线缆CS Co., Ltd.韩国$815
2026-06-26钢绞线缆CS Co., Ltd.韩国$12.2K
2026-06-25钢绞线缆OCEAN MARINE & FISHING GEAR A/S丹麦$6.6K
2026-06-25钢绞线缆OCEAN MARINE & FISHING GEAR A/S丹麦$1.3K
2026-06-25钢绞线缆OCEAN MARINE & FISHING GEAR A/S丹麦$512

相关企业 · 同类产品

Chung Woo Rope Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →