Phuc Linh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 142 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHúC LINH
142
进口笔数
21
出口笔数
$5.15M
进口金额
$495.1K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-03-19
最近出口
27
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301155000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2C4BSAV |
| 成立日期 | 2020-11-23 |
| 联系地址 | Số 33 Lý Thái Tổ, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚC LINH |
| 企业英文名称 | PHUC LINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 Lý Thái Tổ, Phường Kinh Bắc, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02222206888 |
| 邮箱 | phuclinhtrading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390320 | SAN共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 78 | $3.13M |
| 中国 | 17 | $794.7K |
| 中国台湾 | 21 | $525.7K |
| 新西兰 | 11 | $277.6K |
| 新加坡 | 8 | $268.3K |
| 日本 | 6 | $125.8K |
| 泰国 | 1 | $26.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $495.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Styrolution Korea Ltd. | 韩国 | 41 | $2.08M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| BE MAX TRADING Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $569.1K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | 15 | $359.5K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 12 | $317.3K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $293.8K | 轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | 9 | $228.2K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Zhejiang Petroleum & Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $195.2K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Formosa Plastics Corporation | 中国台湾 | 4 | $111.5K | 初级形态聚氯乙烯、丙烯酸酯 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 4 | $104.1K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Min Li International Co., Ltd. | 日本 | 4 | $81.1K | 聚丙烯聚合物、聚丙烯塑料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Majestic Plywood Mfg. Co. | 越南 | 2 | $231.9K | 塑料管件、其他钢铁制品 |
| Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $108.0K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $72.0K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $55.2K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Cibon Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.1K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 聚丙烯聚合物 | ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $33.7K |
| 2026-07-17 | 聚碳酸酯 | DALIAN XINTU TECHNOLOGY INDUSTRIAL CO., LTD. | 中国 | $45.9K |
| 2026-07-08 | 其他苯乙烯聚合物 | Grand Energy Co., Ltd. | 中国 | $33.5K |
| 2026-07-08 | 其他苯乙烯聚合物 | Grand Energy Co., Ltd. | 中国 | $32.1K |
| 2026-07-06 | 轻质乙烯共聚物 | An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $117.6K |
| 2026-06-26 | 其他苯乙烯聚合物 | Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | $17.3K |
| 2026-06-26 | 其他苯乙烯聚合物 | Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | $12.5K |
| 2026-06-24 | ABS共聚物 | Zhejiang Petroleum & Chemical Co., Ltd. | 中国 | $75.3K |
| 2026-06-11 | ABS共聚物 | Zhejiang Petroleum & Chemical Co., Ltd. | 中国 | $40.0K |
| 2026-06-10 | ABS共聚物 | Zhejiang Petroleum & Chemical Co., Ltd. | 中国 | $40.0K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 轻质乙烯共聚物 | Majestic Plywood Mfg. Co. | 越南 | $115.9K |
| 2026-03-18 | 轻质乙烯共聚物 | Majestic Plywood Mfg. Co. | 越南 | $115.9K |
| 2026-03-11 | ABS共聚物 | Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $36.0K |
| 2026-03-09 | ABS共聚物 | Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $36.0K |
| 2026-02-24 | 聚丙烯聚合物 | Cibon Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28.1K |
| 2026-02-13 | 聚丙烯聚合物 | Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27.6K |
| 2026-02-12 | 聚丙烯聚合物 | Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27.6K |
| 2026-01-09 | ABS共聚物 | Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.2K |
| 2026-01-07 | ABS共聚物 | Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.2K |
| 2025-12-08 | ABS共聚物 | Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |