Nam Long Electronic Media Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 自动数据处理机处理部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử TRUYềN THôNG NAM LONG
5
进口笔数
0
出口笔数
$2.94M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107348960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98PC2JQ |
| 成立日期 | 2016-03-10 |
| 联系地址 | Nhà B11, khu cán bộ công nhân viên huyện, Tổ dân phố Hoàng 4, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ TRUYỀN THÔNG NAM LONG |
| 企业英文名称 | NAM LONG ELECTRONIC MEDIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà B11, khu cán bộ công nhân viên huyện, Tổ dân phố Hoàng 4, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 02462605861 |
| 邮箱 | namlongemc@gmail.com |
| 官网 | www.namlongemc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 903082 | 半导体检测仪器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $1.94M |
| 韩国 | 2 | $580.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $162.4K |
| 新加坡 | 1 | $154.6K |
| 中国台湾 | 1 | $99.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyperftech Solutions LLC | 新加坡 | 1 | $1.18M | 非光学显微镜零件、色谱仪 |
| Toplib Technology Solutions Ltd. | 新加坡 | 1 | $758.9K | 冷藏家具、金属精加工机床 |
| Toplib Technology Solutions Ltd. | 韩国 | 2 | $580.6K | 治疗按摩器具、医用家具 |
| Toplib Technology Solutions Ltd. | 中国 | 1 | $416.1K | 灭火器、灭火产品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他自动数据处理部件 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 韩国 | $160 |
| 2025-12-22 | 静止变流器 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 韩国 | $160 |
| 2025-12-22 | 自动数据处理机处理部件 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2025-12-22 | 非显像管显示器 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2025-12-22 | 非CRT电脑显示器 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 韩国 | $48.6K |
| 2025-12-22 | 非显像管显示器 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2025-09-03 | 半导体检测仪器 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 韩国 | $523.0K |
| 2025-02-26 | 其他光学元件 | HYPERTECH SOLUTIONS LLC | 日本 | $731.4K |
| 2025-02-26 | 其他光学元件 | HYPERTECH SOLUTIONS LLC | 日本 | $248.8K |
| 2025-02-26 | 第90章仪器零件 | HYPERTECH SOLUTIONS LLC | 日本 | $20.9K |