TNL Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他寝具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tnl
58
进口笔数
1
出口笔数
$1.20M
进口金额
$7.5K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-03-18
最近出口
23
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313180174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG9VY9SJ |
| 成立日期 | 2015-03-26 |
| 联系地址 | Số 5 Đường số 1, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TNL |
| 企业英文名称 | TNL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 Đường số 1, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84917530196 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940490 | 其他寝具 |
| 630222 | 印花化纤床品 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 540771 | 合成纤维织物 |
| 540774 | 印花化纤长丝布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $1.20M |
| 马来西亚 | 1 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Shulan Bedding Co., Ltd. | 中国 | 12 | $270.1K | 其他寝具、发泡床垫 |
| Weifang Aucn Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $219.3K | 染色化纤长丝布、印花化纤长丝布 |
| Shandong Elantech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $195.4K | 床上被子、化纤床品 |
| Nantong Yeming Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $153.9K | 其他寝具、彩色合成针织布 |
| Changshu Yidan Textiles Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.3K | 染色合成经编织物、其他经编织物 |
| Nantong Yafei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.5K | 印花化纤床品、印花聚酯布 |
| Qingdao Qianxuan Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.0K | 其他寝具、化纤床品 |
| Qingdao Qianfang Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.9K | 其他寝具 |
| Jiangsu Red Sun Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 其他寝具、非针织床罩 |
| Shanghai Xiangshang Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $156 | 电力控制板、其他缝纫机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pungkook Corp. | 越南 | 1 | $7.5K | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他寝具 | NANTONG YEMING TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-07 | 其他寝具 | NANTONG YEMING TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-07 | 其他寝具 | NANTONG YEMING TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-07 | 其他寝具 | NANTONG YEMING TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-02-07 | 其他寝具 | JIANGSU RED SUN TEXTILE CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-07 | 其他寝具 | JIANGSU RED SUN TEXTILE CO., LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-02-07 | 其他寝具 | JIANGSU RED SUN TEXTILE CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-07 | 其他寝具 | JIANGSU RED SUN TEXTILE CO., LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-07 | 其他寝具 | JIANGSU RED SUN TEXTILE CO., LTD. | 中国 | $68 |
| 2026-02-07 | 其他寝具 | JIANGSU RED SUN TEXTILE CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-18 | 棉制毛巾织物 | PUNGKOOK CORP ORATION | 越南 | $7.5K |