TNL Service & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他寝具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tnl

60
进口笔数
1
出口笔数
$1.25M
进口金额
$7.5K
出口金额
2026-06-16
最近进口
2025-03-18
最近出口
22
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $167.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $167.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.6K · 2 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-04进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $167.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.6K · 2 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-04进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313180174
企查查编码QVNG9VY9SJ
成立日期2015-03-26
联系地址Số 5 Đường số 1, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TNL
企业英文名称TNL SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5 Đường số 1, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84917530196
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940490其他寝具
630222印花化纤床品
940421发泡床垫
540772染色化纤长丝布
630239非棉制床品
630140合成纤维毯
392329非乙烯塑料袋
630232化纤床品
540754印花聚酯布
540771合成纤维织物

出口

HS 编码产品
630260棉制毛巾织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国59$1.24M
马来西亚1$6.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$7.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shaoxing Shulan Bedding Co., Ltd.中国13$298.2K其他寝具、发泡床垫
Weifang Aucn Imp & Exp Co., Ltd.中国3$219.3K染色化纤长丝布、印花化纤长丝布
Shandong Elantech Co., Ltd.中国6$195.4K化纤床品、床上被子
Nantong Yeming Textile Technology Co., Ltd.中国9$153.9K其他寝具、彩色合成针织布
Changshu Yidan Textiles Co., Ltd.中国2$62.3K染色合成经编织物、其他经编织物
Nantong Yafei Import & Export Co., Ltd.中国2$51.5K印花化纤床品、印花聚酯布
Qingdao Qianxuan Textile Technology Co., Ltd.中国5$43.0K其他寝具、化纤床品
Nantong Jueai Import & Export Co., Ltd.中国2$26.3K染色人造纤维布、染色机织布
Qingdao Qianfang Textile Technology Co., Ltd.中国2$17.9K其他寝具
Shanghai Xiangshang Co., Ltd.中国3$246电力控制板、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pungkook Corp.越南1$7.5K其他塑料制品、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16发泡床垫Shaoxing Shulan Bedding Co., Ltd.中国$425
2026-06-16发泡床垫Shaoxing Shulan Bedding Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-16其他寝具Shaoxing Shulan Bedding Co., Ltd.中国$4.7K
2026-06-16化纤床品Shaoxing Shulan Bedding Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-16其他寝具Shaoxing Shulan Bedding Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-16化纤床品Shaoxing Shulan Bedding Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-16发泡床垫Shaoxing Shulan Bedding Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-16化纤床品Shaoxing Shulan Bedding Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-16其他寝具Shaoxing Shulan Bedding Co., Ltd.中国$5.5K
2026-06-16化纤床品Shaoxing Shulan Bedding Co., Ltd.中国$451

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-18棉制毛巾织物Pungkook Corp.越南$7.5K

相关企业 · 同类产品

TNL Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →