Le Sol Consulting Trading Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN DịCH Vụ THươNG MạI LE SOL
5
进口笔数
0
出口笔数
$21.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107560780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1PHT7WF |
| 成立日期 | 2016-09-13 |
| 联系地址 | Số 23, ngõ 44 Nhân Hòa, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI LE SOL |
| 企业英文名称 | LE SOL CONSULTING TRADING SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 23, ngõ 44 Nhân Hòa, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84904613434 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 903039 | 记录式电表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $7.1K |
| 德国 | 2 | $5.9K |
| 日本 | 1 | $4.6K |
| 法国 | 1 | $1.9K |
| 罗马尼亚 | 1 | $968 |
| 英国 | 1 | $472 |
| 奥地利 | 1 | $300 |
| 波兰 | 1 | $280 |
| 中国 | 1 | $245 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KC Kim Consulting GmbH | 德国 | 2 | $7.7K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| 7971ebe0c7a89b6eb4460747fc319bde | 1 | $7.1K | ||
| SER Technology (HK) Group Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Howard Butler Ltd. | 英国 | 1 | $472 | 1kVA以下变压器、记录式电表 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-07 | 高压继电器 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $522 |
| 2023-12-07 | 第90章仪器零件 | KC KIM CONSULTING GMBH | 波兰 | $280 |
| 2023-12-07 | 液体气体测量仪 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $170 |
| 2023-12-07 | 第90章仪器零件 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $315 |
| 2023-12-07 | 高压继电器 | KC KIM CONSULTING GMBH | 中国 | $245 |
| 2023-12-07 | 高压继电器 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $1.0K |
| 2023-12-07 | 第90章仪器零件 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $831 |
| 2023-12-07 | 静止变流器 | KC KIM CONSULTING GMBH | 奥地利 | $300 |
| 2023-12-07 | 高压继电器 | KC KIM CONSULTING GMBH | 德国 | $352 |
| 2023-12-07 | 第90章仪器零件 | KC KIM CONSULTING GMBH | 罗马尼亚 | $968 |