Tuong Thinh Service Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 衬背铝箔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ TườNG THịNH
54
进口笔数
0
出口笔数
$748.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317630392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTHDV4M |
| 成立日期 | 2023-01-04 |
| 联系地址 | 16 đường ĐHT 10B, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TUONG THINH TRADING SERVICES PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 đường ĐHT 10B, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0938096881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 847730 | 吹塑机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $604.3K |
| 中国台湾 | 23 | $143.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Hengzhida International Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $276.3K | 衬背铝箔、油漆颜料 |
| Hefei Runwo High Tech Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $208.4K | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| CHWEN SHYANG ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | 17 | $114.4K | 其他粘合剂≤1kg、丙烯酸/乙烯涂料 |
| Dongguan Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $93.0K | 其他橡塑机械、雪地高尔夫车 |
| Evermore Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 5 | $27.3K | 聚氨酯、其他饱和聚酯 |
| Renda International Trading (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $26.5K | 照相化学制剂、铝板/片 |
| UNIQUE POLYMER CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $2.1K | 丙烯酸/乙烯涂料、其他粘合剂≤1kg |
| Anhui I Sourcing International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 其他烯烃聚合物、染料颜料 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HEFEI RUNWO HIGH TECH MATERIALS CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-04-01 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HEFEI RUNWO HIGH TECH MATERIALS CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-03-13 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CHWEN SHYANG ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $5.5K |
| 2026-03-13 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CHWEN SHYANG ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-03-13 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CHWEN SHYANG ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $3.7K |
| 2026-02-25 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HEFEI RUNWO HIGH TECH MATERIALS CO LTD | 中国 | $46.9K |
| 2025-12-13 | 丙烯酸/乙烯涂料 | HEFEI RUNWO HIGH TECH MATERIALS CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2025-11-24 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CHWEN SHYANG ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $4.9K |
| 2025-11-24 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CHWEN SHYANG ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $2.3K |
| 2025-11-24 | 丙烯酸/乙烯涂料 | CHWEN SHYANG ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | $3.2K |