Tuong Thinh Service Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 衬背铝箔

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ TườNG THịNH

54
进口笔数
0
出口笔数
$748.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $107.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $70.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $100.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $107.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $49.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $45.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $70.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $100.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317630392
企查查编码QVNCTHDV4M
成立日期2023-01-04
联系地址16 đường ĐHT 10B, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯỜNG THỊNH
企业英文名称TUONG THINH TRADING SERVICES PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址16 đường ĐHT 10B, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0938096881
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760720衬背铝箔
320910丙烯酸/乙烯涂料
321590其他墨水
350699其他粘合剂≤1kg
321210油漆颜料
847730吹塑机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$604.3K
中国台湾23$143.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Hengzhida International Trade Co., Ltd.中国21$276.3K衬背铝箔、油漆颜料
Hefei Runwo High Tech Materials Co., Ltd.中国4$208.4K丙烯酸/乙烯涂料
CHWEN SHYANG ENTERPRISE CO., LTD.中国台湾17$114.4K其他粘合剂≤1kg、丙烯酸/乙烯涂料
Dongguan Machinery Import & Export Co., Ltd.中国1$93.0K其他橡塑机械、雪地高尔夫车
Evermore Chemical Industry Co., Ltd.越南5$27.3K聚氨酯、其他饱和聚酯
Renda International Trading (HK) Ltd.中国4$26.5K照相化学制剂、铝板/片
UNIQUE POLYMER CO., LTD中国台湾1$2.1K丙烯酸/乙烯涂料、其他粘合剂≤1kg
Anhui I Sourcing International Co., Ltd.中国1$40其他烯烃聚合物、染料颜料

近期贸易明细

进口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01丙烯酸/乙烯涂料HEFEI RUNWO HIGH TECH MATERIALS CO LTD中国$50.0K
2026-04-01丙烯酸/乙烯涂料HEFEI RUNWO HIGH TECH MATERIALS CO LTD中国$50.0K
2026-03-13丙烯酸/乙烯涂料CHWEN SHYANG ENTERPRISE CO., LTD.中国台湾$5.5K
2026-03-13丙烯酸/乙烯涂料CHWEN SHYANG ENTERPRISE CO., LTD.中国台湾$4.0K
2026-03-13丙烯酸/乙烯涂料CHWEN SHYANG ENTERPRISE CO., LTD.中国台湾$3.7K
2026-02-25丙烯酸/乙烯涂料HEFEI RUNWO HIGH TECH MATERIALS CO LTD中国$46.9K
2025-12-13丙烯酸/乙烯涂料HEFEI RUNWO HIGH TECH MATERIALS CO LTD中国$30.5K
2025-11-24丙烯酸/乙烯涂料CHWEN SHYANG ENTERPRISE CO., LTD.中国台湾$4.9K
2025-11-24丙烯酸/乙烯涂料CHWEN SHYANG ENTERPRISE CO., LTD.中国台湾$2.3K
2025-11-24丙烯酸/乙烯涂料CHWEN SHYANG ENTERPRISE CO., LTD.中国台湾$3.2K

相关企业 · 同类产品

Tuong Thinh Service Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →