Viet Sao Information Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
- 邮箱2
3
进口笔数
27
出口笔数
$318
进口金额
$107.7K
出口金额
2023-12-28
最近进口
2025-06-09
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313258060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND4G7UMP |
| 成立日期 | 2015-05-18 |
| 联系地址 | 212 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VIỆT SAO |
| 企业英文名称 | VIET SAO INFOMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 6201 - Lập trình máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84908272446 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $318 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $107.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $318 | 处理器及控制器、8471机器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $65.9K | 染色聚酯布、印刷标签 |
| Topkey (Vietnam) Corporation Co., Ltd. | 越南 | 9 | $22.8K | 自行车车架零件、其他塑料制品 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 2 | $19.0K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $144 |
| 2023-06-28 | 处理器及控制器 | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $87 |
| 2023-02-10 | 其他电子IC | Intel Product (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $87 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 通信设备零件 | Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $68 |
| 2025-06-09 | 其他电视摄像机 | Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $244 |
| 2025-06-09 | 绝缘电线 | Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $561 |
| 2025-06-09 | 存储单元 | Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2025-06-06 | 通信设备零件 | Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $68 |
| 2025-06-06 | 绝缘电线 | Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $561 |
| 2025-06-06 | 存储单元 | Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2025-06-06 | 其他电视摄像机 | Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $244 |
| 2025-02-14 | 其他电视摄像机 | Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $845 |
| 2025-02-14 | 非办公金属家具 | Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $272 |