Dai Hoang Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 涂层钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Đại Hoàng Nam (Tnhh)
43
进口笔数
0
出口笔数
$5.87M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300242116 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE2ERWE7 |
| 成立日期 | 2005-06-09 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Võ Cường, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY ĐẠI HOÀNG NAM – (TNHH) |
| 企业英文名称 | Dai Hoang Nam Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Võ Cường, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 02413896895 |
| 邮箱 | tamlopdaihoangnam@gmail.com |
| 传真 | 02413895695 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721070 | 涂层钢板 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 390729 | 其他聚醚 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 13 | $4.61M |
| 马来西亚 | 20 | $847.9K |
| 中国 | 7 | $301.2K |
| 韩国 | 2 | $74.0K |
| 日本 | 1 | $32.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAI CHING INDUSTRY CO.,LTD | 中国台湾 | 13 | $4.61M | 涂层钢板 |
| ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | 20 | $847.9K | 其他化学制剂、其他聚醚 |
| Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $301.0K | 其他聚醚、聚氨酯 |
| Hyosung TNC Corp. | 韩国 | 2 | $74.0K | 合成单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $32.2K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Shanghai Dongda Polyurethane Co., Ltd. | 中国 | 1 | $220 | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 其他氨基树脂 | HYOSUNG TNC CORP ORATION | 韩国 | $37.0K |
| 2025-07-03 | 其他化学制剂 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $25.0K |
| 2025-07-03 | 氨基树脂初级形状 | HYOSUNG TNC CORP ORATION | 韩国 | $37.0K |
| 2025-06-20 | 其他聚醚 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $99.7K |
| 2025-06-04 | 其他化学制剂 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $26.7K |
| 2025-05-26 | 其他聚醚 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $24.4K |
| 2025-05-26 | 氨基树脂初级形状 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $38.0K |
| 2025-05-22 | 其他聚醚 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $106.6K |
| 2025-04-08 | 其他化学制剂 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $26.7K |
| 2025-03-20 | 其他聚醚 | ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD | 马来西亚 | $111.6K |