Dai Hoang Nam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 涂层钢板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Đại Hoàng Nam (Tnhh)

43
进口笔数
0
出口笔数
$5.87M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-06
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $790.7K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $320.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $299.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $351.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $311.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $385.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $369.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $586.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $394.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $82.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $790.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $169.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $126.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $62.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $320.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $299.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $351.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $311.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $385.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $369.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $586.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $394.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $82.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $790.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $169.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $126.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $62.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300242116
企查查编码QVNE2ERWE7
成立日期2005-06-09
联系地址Cụm công nghiệp Võ Cường, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY ĐẠI HOÀNG NAM – (TNHH)
企业英文名称Dai Hoang Nam Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Võ Cường, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话02413896895
邮箱tamlopdaihoangnam@gmail.com
传真02413895695
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721070涂层钢板
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
390931氨基树脂初级形状
390729其他聚醚

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾13$4.61M
马来西亚20$847.9K
中国7$301.2K
韩国2$74.0K
日本1$32.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KAI CHING INDUSTRY CO.,LTD中国台湾13$4.61M涂层钢板
ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD马来西亚20$847.9K其他化学制剂、其他聚醚
Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国6$301.0K其他聚醚、聚氨酯
Hyosung TNC Corp.韩国2$74.0K合成单丝纱、聚酯单丝纱
Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡1$32.2K车身零件、其他车辆零件
Shanghai Dongda Polyurethane Co., Ltd.中国1$220其他聚醚、氨基树脂初级形状

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-06其他氨基树脂HYOSUNG TNC CORP ORATION韩国$37.0K
2025-07-03其他化学制剂ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD马来西亚$25.0K
2025-07-03氨基树脂初级形状HYOSUNG TNC CORP ORATION韩国$37.0K
2025-06-20其他聚醚ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD马来西亚$99.7K
2025-06-04其他化学制剂ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD马来西亚$26.7K
2025-05-26其他聚醚WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD中国$24.4K
2025-05-26氨基树脂初级形状WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD中国$38.0K
2025-05-22其他聚醚ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD马来西亚$106.6K
2025-04-08其他化学制剂ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD马来西亚$26.7K
2025-03-20其他聚醚ORIKEN POLYURETHANES SDN BHD马来西亚$111.6K

相关企业 · 同类产品

Dai Hoang Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →