DA NANG INFORMATICS CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Tin Học Đa Năng
2
进口笔数
0
出口笔数
$9.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308934820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4ES7K66 |
| 成立日期 | 2009-05-29 |
| 联系地址 | 448/8 (Tầng trệt), Nguyễn Tất Thành, Phường 18, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIN HỌC ĐA NĂNG |
| 企业英文名称 | Da Nang Informatics Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 448/8 (Tầng trệt), Nguyễn Tất Thành, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02862615800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $9.7K |
| 越南 | 1 | $126 |
| 中国 | 1 | $50 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MERSIVE TECHNOLOGIES INC | 美国 | 1 | $9.8K | 通信设备、静止变流器 |
| HUIZHOU HUILIQIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $50 | 其他风扇、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 静止变流器 | MERSIVE TECHNOLOGIES INC | 越南 | $54 |
| 2024-03-27 | 其他风扇 | HUIZHOU HUILIQIN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2023-03-06 | 其他通信设备 | MERSIVE TECHNOLOGIES INC | 中国台湾 | $7.6K |
| 2023-03-06 | 其他通信设备 | MERSIVE TECHNOLOGIES INC | 中国台湾 | $2.2K |
| 2023-03-06 | 静止变流器 | MERSIVE TECHNOLOGIES INC | 越南 | $126 |