IMAG VIETNAM TRADING PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 金属永磁体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI IMAG VIETNAM
25
进口笔数
0
出口笔数
$309.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315192746 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW16FYF1 |
| 成立日期 | 2018-07-30 |
| 联系地址 | 181-183 Nguyễn Sỹ Sách, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI IMAG VIETNAM |
| 企业英文名称 | IMAG VIETNAM TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 181-183 Nguyễn Sỹ Sách, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 72亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850511 | 金属永磁体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $309.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SDM MAGNETICS CO LTD | 中国 | 22 | $230.1K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| HANGZHOU SHENGSHIDENG MAGNETICS CO. LTD. | 中国 | 2 | $60.0K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| HANGZHOU SDM MAGNETICS CO LTD | 中国 | 1 | $19.3K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 金属永磁体 | HANGZHOU SHENGSHIDENG MAGNETICS CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-12-18 | 金属永磁体 | HANGZHOU SHENGSHIDENG MAGNETICS CO. LTD. | 中国 | $7.2K |
| 2025-12-18 | 金属永磁体 | HANGZHOU SHENGSHIDENG MAGNETICS CO. LTD. | 中国 | $5.8K |
| 2025-11-05 | 金属永磁体 | HANGZHOU SHENGSHIDENG MAGNETICS CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2025-11-05 | 金属永磁体 | HANGZHOU SHENGSHIDENG MAGNETICS CO. LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2025-11-05 | 金属永磁体 | HANGZHOU SHENGSHIDENG MAGNETICS CO. LTD. | 中国 | $759 |
| 2025-11-05 | 金属永磁体 | HANGZHOU SHENGSHIDENG MAGNETICS CO. LTD. | 中国 | $2.8K |
| 2025-11-05 | 金属永磁体 | HANGZHOU SHENGSHIDENG MAGNETICS CO LTD | 中国 | $717 |
| 2025-11-05 | 金属永磁体 | HANGZHOU SHENGSHIDENG MAGNETICS CO. LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-05 | 金属永磁体 | HANGZHOU SHENGSHIDENG MAGNETICS CO. LTD. | 中国 | $3.4K |