G Cotton Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 棉制盥洗织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH G COTTON VIệT NAM
1
进口笔数
110
出口笔数
$3.9K
进口金额
$4.12M
出口金额
2023-08-17
最近进口
2025-03-21
最近出口
1
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109052623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6DX1H2 |
| 成立日期 | 2020-01-03 |
| 联系地址 | Đội 8, Xã Phùng Xá, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH G COTTON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | G COTTON VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 8, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +842473049494 |
| 邮箱 | gcottonvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 620891 | 女式棉内衣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 110 | $4.12M |
| 越南 | 2 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Cotton Cloud | 韩国 | 1 | $3.9K | 棉制盥洗织物 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Semicolon6 Corp. | 韩国 | 38 | $1.56M | 棉制盥洗织物、棉制毛巾织物 |
| The Cotton Cloud | 韩国 | 28 | $921.3K | 棉制毛巾织物、棉制盥洗织物 |
| The Public Cotton | 韩国 | 18 | $613.8K | 棉制毛巾织物、棉制盥洗织物 |
| Hae Yeon Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $581.1K | 棉制盥洗织物、鱼肉制品 |
| La Goutte Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $323.1K | 棉制毛巾织物、棉制盥洗织物 |
| Mynetebusiness Inc. | 韩国 | 4 | $116.3K | 棉制毛巾织物、棉制盥洗织物 |
| Semicolon6 Corp. oration | 越南 | 1 | $2.4K | 女式棉内衣 |
| The Cotton Cloud | 越南 | 1 | $784 | 女式棉内衣 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-17 | 棉制盥洗织物 | The Cotton Cloud | 越南 | $345 |
| 2023-08-17 | 棉制盥洗织物 | The Cotton Cloud | 越南 | $29 |
| 2023-08-17 | 棉制盥洗织物 | The Cotton Cloud | 越南 | $631 |
| 2023-08-17 | 棉制盥洗织物 | The Cotton Cloud | 越南 | $88 |
| 2023-08-17 | 棉制盥洗织物 | The Cotton Cloud | 越南 | $80 |
| 2023-08-17 | 棉制盥洗织物 | The Cotton Cloud | 越南 | $254 |
| 2023-08-17 | 棉制盥洗织物 | The Cotton Cloud | 越南 | $295 |
| 2023-08-17 | 棉制盥洗织物 | The Cotton Cloud | 越南 | $82 |
| 2023-08-17 | 棉制盥洗织物 | The Cotton Cloud | 越南 | $240 |
| 2023-08-17 | 棉制盥洗织物 | The Cotton Cloud | 越南 | $1.3K |
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-21 | 棉制盥洗织物 | SEMICOLON6 CORP ORATION | 韩国 | $2.1K |
| 2025-03-21 | 女式棉内衣 | SEMICOLON6 CORP ORATION | 韩国 | $1.4K |
| 2025-03-21 | 棉制盥洗织物 | SEMICOLON6 CORP ORATION | 韩国 | $6.3K |
| 2025-03-21 | 棉制盥洗织物 | SEMICOLON6 CORP ORATION | 韩国 | $1.8K |
| 2025-03-21 | 女式棉内衣 | SEMICOLON6 CORP ORATION | 韩国 | $2.9K |
| 2025-03-21 | 棉制盥洗织物 | SEMICOLON6 CORP ORATION | 韩国 | $3.1K |
| 2025-03-21 | 女式棉内衣 | SEMICOLON6 CORP ORATION | 韩国 | $512 |
| 2025-03-21 | 女式棉内衣 | SEMICOLON6 CORP ORATION | 韩国 | $2.2K |
| 2025-03-21 | 棉制盥洗织物 | SEMICOLON6 CORP ORATION | 韩国 | $928 |
| 2025-03-21 | 棉制盥洗织物 | SEMICOLON6 CORP ORATION | 韩国 | $2.1K |