G Cotton Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 棉制盥洗织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH G COTTON VIệT NAM

1
进口笔数
110
出口笔数
$3.9K
进口金额
$4.12M
出口金额
2023-08-17
最近进口
2025-03-21
最近出口
1
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $219.9K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $177.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $217.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $209.3K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $163.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $219.9K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $171.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $177.5K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $217.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $209.3K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $163.4K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $219.9K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $171.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $125.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0109052623
企查查编码QVNF6DX1H2
成立日期2020-01-03
联系地址Đội 8, Xã Phùng Xá, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH G COTTON VIỆT NAM
企业英文名称G COTTON VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đội 8, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话+842473049494
邮箱gcottonvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
630291棉制盥洗织物

出口

HS 编码产品
630291棉制盥洗织物
620891女式棉内衣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国110$4.12M
越南2$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Cotton Cloud韩国1$3.9K棉制盥洗织物

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Semicolon6 Corp.韩国38$1.56M棉制盥洗织物、棉制毛巾织物
The Cotton Cloud韩国28$921.3K棉制毛巾织物、棉制盥洗织物
The Public Cotton韩国18$613.8K棉制毛巾织物、棉制盥洗织物
Hae Yeon Co., Ltd.韩国15$581.1K棉制盥洗织物、鱼肉制品
La Goutte Co., Ltd.韩国7$323.1K棉制毛巾织物、棉制盥洗织物
Mynetebusiness Inc.韩国4$116.3K棉制毛巾织物、棉制盥洗织物
Semicolon6 Corp. oration越南1$2.4K女式棉内衣
The Cotton Cloud越南1$784女式棉内衣

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-17棉制盥洗织物The Cotton Cloud越南$345
2023-08-17棉制盥洗织物The Cotton Cloud越南$29
2023-08-17棉制盥洗织物The Cotton Cloud越南$631
2023-08-17棉制盥洗织物The Cotton Cloud越南$88
2023-08-17棉制盥洗织物The Cotton Cloud越南$80
2023-08-17棉制盥洗织物The Cotton Cloud越南$254
2023-08-17棉制盥洗织物The Cotton Cloud越南$295
2023-08-17棉制盥洗织物The Cotton Cloud越南$82
2023-08-17棉制盥洗织物The Cotton Cloud越南$240
2023-08-17棉制盥洗织物The Cotton Cloud越南$1.3K

出口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-21棉制盥洗织物SEMICOLON6 CORP ORATION韩国$2.1K
2025-03-21女式棉内衣SEMICOLON6 CORP ORATION韩国$1.4K
2025-03-21棉制盥洗织物SEMICOLON6 CORP ORATION韩国$6.3K
2025-03-21棉制盥洗织物SEMICOLON6 CORP ORATION韩国$1.8K
2025-03-21女式棉内衣SEMICOLON6 CORP ORATION韩国$2.9K
2025-03-21棉制盥洗织物SEMICOLON6 CORP ORATION韩国$3.1K
2025-03-21女式棉内衣SEMICOLON6 CORP ORATION韩国$512
2025-03-21女式棉内衣SEMICOLON6 CORP ORATION韩国$2.2K
2025-03-21棉制盥洗织物SEMICOLON6 CORP ORATION韩国$928
2025-03-21棉制盥洗织物SEMICOLON6 CORP ORATION韩国$2.1K

相关企业 · 同类产品

G Cotton Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →