Thanh Ngoc Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THàNH NGọC FURNITURE
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$681.1K
出口金额
—
最近进口
2026-02-07
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316821789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7PN8KK |
| 成立日期 | 2021-04-23 |
| 联系地址 | 112 đường N7, Khu Long Sơn, Phường Long Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH NGỌC FURNITURE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 112 đường N7, Khu Long Sơn, Phường Long Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84972106256 |
| 邮箱 | Thanhngocfurniture@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $185.3K |
| 荷兰 | 6 | $174.9K |
| 科威特 | 4 | $136.3K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $110.6K |
| 比利时 | 3 | $30.8K |
| 中国香港 | 1 | $11.7K |
| 韩国 | 1 | $10.9K |
| 伊朗 | 1 | $9.7K |
| 美国 | 1 | $6.9K |
| 越南 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Versmissen Furniture & Decoration | 荷兰 | 6 | $174.9K | 藤柳家具、切割大理石 |
| Midas International General Trading & Contracting Co. W.L.L. | 科威特 | 4 | $136.3K | 藤柳家具、带框玻璃镜 |
| Kinseido Co., Ltd. | 日本 | 2 | $99.9K | 贱金属帽架、藤柳家具 |
| Tuleste Factory | 日本 | 2 | $85.4K | 藤柳家具 |
| Abyat Saudi for Building Material Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 2 | $73.4K | 藤柳家具 |
| Midas Furniture Manufacturing Ltd. LLC | 沙特阿拉伯 | 2 | $37.1K | 卧室木家具、木制家具零件 |
| XL B.V. | 比利时 | 1 | $30.0K | 塑料餐具、藤柳家具 |
| TULESTE MARKET LLC | 中国香港 | 1 | $11.7K | 藤柳家具 |
| Mirage Furniture | 韩国 | 1 | $10.9K | 其他木家具、木制座椅 |
| XL BVBA | 比利时 | 2 | $808 | 其他陶瓷制品、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 塑料家具 | Versmissen Furniture & Decoration | 荷兰 | $5.4K |
| 2026-02-07 | 塑料家具 | Versmissen Furniture & Decoration | 荷兰 | $2.5K |
| 2026-02-07 | 塑料家具 | Versmissen Furniture & Decoration | 荷兰 | $2.5K |
| 2026-02-07 | 其他座椅 | Versmissen Furniture & Decoration | 荷兰 | $4.8K |
| 2026-02-07 | 其他座椅 | Versmissen Furniture & Decoration | 荷兰 | $5.5K |
| 2026-02-07 | 塑料家具 | Versmissen Furniture & Decoration | 荷兰 | $5.2K |
| 2025-11-29 | 藤柳家具 | TULESTE FACTORY | 日本 | $8.9K |
| 2025-11-29 | 藤柳家具 | Tuleste Factory | 日本 | $6.8K |
| 2025-11-29 | 藤柳家具 | TULESTE FACTORY | 日本 | $25.1K |
| 2025-11-29 | 藤柳家具 | TULESTE FACTORY | 日本 | $37.7K |