Cong Chien Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Công Chiến
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$1.63M
出口金额
—
最近进口
2025-07-31
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300939588 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PHVH79 |
| 成立日期 | 2016-05-31 |
| 联系地址 | Ki ốt 33, dãy 10, Khu chợ Trung Tâm, Khu 1, Thị Trấn Phố Mới, Huyện Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CÔNG CHIẾN |
| 企业英文名称 | CONG CHIEN TRADING AND SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13, Khu Phố Mao Lại, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 0973970123 |
| 邮箱 | business.congchien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 842410 | 灭火器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 820140 | 农用砍伐工具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820520 | 手工锤 |
| 621030 | 女式外衣 |
| 820110 | 手工铲锹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $1.63M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.59M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $16.4K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Hojeong Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $10.3K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 10 | $7.2K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $432 | 其他钢铁制品、氩气 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $336 | 其他铝制品、钢化安全玻璃 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $336 | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Richsound Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $294 | 其他塑料制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 其他塑料制品 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-07-31 | 非办公金属家具 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-07-31 | 塑料卫浴器具 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $123 |
| 2025-07-31 | 塑料卫浴器具 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $123 |
| 2025-07-31 | 其他塑料制品 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-07-31 | 非办公金属家具 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $160 |
| 2025-07-31 | 呼吸器具 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-07-31 | 呼吸器具 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-07-31 | 非办公金属家具 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $160 |
| 2025-07-31 | 非办公金属家具 | HOJEONG VINA CO LTD | 越南 | $46 |