Hao Thien Dai Duong Engineering Services & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 金属复合垫圈
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và DịCH Vụ Kỹ THUậT HạO THIêN ĐạI DươNG
68
进口笔数
1
出口笔数
$2.93M
进口金额
$48.0K
出口金额
2025-12-22
最近进口
2024-05-06
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700922148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYYN6JW |
| 成立日期 | 2020-12-22 |
| 联系地址 | Số 61, phố Bích Sơn, Phường Bích Đào, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HẠO THIÊN ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAO THIEN DAI DUONG ENGINEERING SERVICES AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 61, phố Bích Sơn, Phường Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $2.43M |
| 荷兰 | 2 | $458.0K |
| 德国 | 4 | $25.1K |
| 英国 | 2 | $3.8K |
| 法国 | 2 | $3.5K |
| 新加坡 | 1 | $1.9K |
| 美国 | 1 | $451 |
| 瑞士 | 1 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $48.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yueyang Dongtian Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | 64 | $2.34M | 金属复合垫圈、阀门龙头 |
| FIB Industries | 荷兰 | 2 | $458.0K | 炉用燃烧器、炉用零件 |
| Suzhou Shenghui Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $105.0K | 工业热交换器 |
| Yueyang Dongtian Petrochemical Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $15.6K | 金属复合垫圈、过滤净化器零件 |
| Alfa Laval Switzerland AG | 瑞士 | 1 | $4.3K | 泵零件、其他离心泵 |
| Fives Cryomec AG | 法国 | 1 | $908 | 泵零件、其他钢铁制品 |
| Fives Cryomec AG | 德国 | 1 | $239 | 泵零件、铜垫圈 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yueyang Dongtian Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.0K | 泵及压缩机零件、炉用燃烧器 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 其他矿物制品 | YUEYANG DONGTIAN PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $19 |
| 2025-12-22 | 其他矿物制品 | YUEYANG DONGTIAN PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-12-22 | 其他矿物制品 | YUEYANG DONGTIAN PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-12-22 | 阀门零件 | YUEYANG DONGTIAN PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $204 |
| 2025-12-22 | 其他矿物制品 | YUEYANG DONGTIAN PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-12-22 | 组合测量仪器 | YUEYANG DONGTIAN PETROCHEMICAL CO LTD | 新加坡 | $1.9K |
| 2025-12-22 | 其他塑料制品 | YUEYANG DONGTIAN PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-22 | 阀门零件 | YUEYANG DONGTIAN PETROCHEMICAL CO LTD | 法国 | $2.0K |
| 2025-12-22 | 其他矿物制品 | YUEYANG DONGTIAN PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $19 |
| 2025-12-22 | 其他矿物制品 | YUEYANG DONGTIAN PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $8 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 工业热交换器 | YUEYANG DONGTIAN PETROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $48.0K |