Hainada Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HAINADA VIETNAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$288.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109926166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQCC59WS |
| 成立日期 | 2022-03-10 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 26 Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HAINADA VIETNAM |
| 企业英文名称 | HAINADA VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84364974341 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 441829 | 非热带木门 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $288.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhua Zhongyue Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $197.8K | 非螺纹钢销、可互换金属模具 |
| Jinhua Dongquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $90.1K | 非螺纹钢销、可互换金属模具 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 铝制结构体 | JINHUA DONGQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-01-10 | 铝制结构体 | JINHUA DONGQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-01-10 | 钢铁门窗 | JINHUA DONGQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-01-10 | 铝制结构体 | JINHUA DONGQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-01-10 | 铝制结构体 | JINHUA DONGQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-01-10 | 铝制结构体 | JINHUA DONGQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-01-10 | 铝制结构体 | JINHUA DONGQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-01-10 | 铝制结构体 | JINHUA DONGQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $270 |
| 2025-01-10 | 铝制结构体 | JINHUA DONGQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $290 |
| 2025-01-10 | 铝制结构体 | JINHUA DONGQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $140 |