Vietnam Green Agricultural Nutrition Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DINH DưỡNG NôNG NGHIệP XANH VIệT NAM
- YouTube1
44
进口笔数
0
出口笔数
$2.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202209692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SDTQM0 |
| 成立日期 | 2023-08-03 |
| 联系地址 | Số 81/43 Hùng Duệ Vương, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NÔNG NGHIỆP XANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREEN AGRICULTURE VIETNAM NUTRITION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 81/43 Hùng Duệ Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84917265500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拉圭 | 33 | $2.05M |
| 澳大利亚 | 6 | $300.1K |
| 阿根廷 | 3 | $222.5K |
| 乌拉圭 | 2 | $114.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Argus Business Corporation | 巴拉圭 | 10 | $646.8K | 肉粉粒 |
| Beef Paraguay S.A. | 巴拉圭 | 12 | $482.8K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Prestamatic S.r.l. | 巴拉圭 | 5 | $363.1K | 猫狗饲料、肉粉粒 |
| ARGUS BUSINESS CORP | 巴拉圭 | 4 | $359.7K | 肉粉粒 |
| Swift & Co. Trade Group | 澳大利亚 | 5 | $280.8K | 冻去骨牛肉、肉粉粒 |
| F TKO Italia S.r.l. | 阿根廷 | 3 | $222.5K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Flexus International S. | 巴拉圭 | 2 | $198.0K | 肉粉粒 |
| Agromeals S.A. | 乌拉圭 | 1 | $57.3K | 猫狗饲料、冻去骨牛肉 |
| COMPANIA INTERNACIONAL DE ALIMENTOS SA | 乌拉圭 | 1 | $56.7K | 肉粉粒 |
| Wilmar Trading (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $19.3K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 肉粉粒 | PRESTAMATIC SRL | 巴拉圭 | $44.9K |
| 2026-04-21 | 肉粉粒 | PRESTAMATIC SRL | 巴拉圭 | $44.9K |
| 2026-04-16 | 肉粉粒 | Swift & Co. Trade Group | 澳大利亚 | $56.2K |
| 2026-04-16 | 肉粉粒 | Swift & Co. Trade Group | 澳大利亚 | $56.2K |
| 2026-03-31 | 肉粉粒 | Swift & Co. Trade Group | 澳大利亚 | $65.0K |
| 2026-03-23 | 肉粉粒 | BEEF PARAGUAY SA | 巴拉圭 | $38.4K |
| 2026-03-23 | 肉粉粒 | BEEF PARAGUAY SA | 巴拉圭 | $38.4K |
| 2026-02-24 | 肉粉粒 | PRESTAMATIC SRL | 巴拉圭 | $132.7K |
| 2026-02-11 | 肉粉粒 | ARGUS BUSINESS CORP | 巴拉圭 | $54.7K |
| 2026-01-29 | 肉粉粒 | ARGUS BUSINESS CORP | 巴拉圭 | $131.3K |