Vietnam Green Agricultural Nutrition Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DINH DưỡNG NôNG NGHIệP XANH VIệT NAM

44
进口笔数
0
出口笔数
$2.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $476.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $133.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $144.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $100.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $131.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $384.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $196.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $144.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $105.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $223.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $476.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $187.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $141.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $202.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $133.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $144.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $100.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $131.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $384.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $196.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $144.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $105.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $223.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $476.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $187.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $141.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $202.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202209692
企查查编码QVN8SDTQM0
成立日期2023-08-03
联系地址Số 81/43 Hùng Duệ Vương, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DINH DƯỠNG NÔNG NGHIỆP XANH VIỆT NAM
企业英文名称GREEN AGRICULTURE VIETNAM NUTRITION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 81/43 Hùng Duệ Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84917265500
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本260亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴拉圭33$2.05M
澳大利亚6$300.1K
阿根廷3$222.5K
乌拉圭2$114.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Argus Business Corporation巴拉圭10$646.8K肉粉粒
Beef Paraguay S.A.巴拉圭12$482.8K冻去骨牛肉、去骨牛肉
Prestamatic S.r.l.巴拉圭5$363.1K猫狗饲料、肉粉粒
ARGUS BUSINESS CORP巴拉圭4$359.7K肉粉粒
Swift & Co. Trade Group澳大利亚5$280.8K冻去骨牛肉、肉粉粒
F TKO Italia S.r.l.阿根廷3$222.5K肉粉粒、猫狗饲料
Flexus International S.巴拉圭2$198.0K肉粉粒
Agromeals S.A.乌拉圭1$57.3K猫狗饲料、冻去骨牛肉
COMPANIA INTERNACIONAL DE ALIMENTOS SA乌拉圭1$56.7K肉粉粒
Wilmar Trading (Australia) Pty Ltd澳大利亚1$19.3K肉粉粒、猫狗饲料

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21肉粉粒PRESTAMATIC SRL巴拉圭$44.9K
2026-04-21肉粉粒PRESTAMATIC SRL巴拉圭$44.9K
2026-04-16肉粉粒Swift & Co. Trade Group澳大利亚$56.2K
2026-04-16肉粉粒Swift & Co. Trade Group澳大利亚$56.2K
2026-03-31肉粉粒Swift & Co. Trade Group澳大利亚$65.0K
2026-03-23肉粉粒BEEF PARAGUAY SA巴拉圭$38.4K
2026-03-23肉粉粒BEEF PARAGUAY SA巴拉圭$38.4K
2026-02-24肉粉粒PRESTAMATIC SRL巴拉圭$132.7K
2026-02-11肉粉粒ARGUS BUSINESS CORP巴拉圭$54.7K
2026-01-29肉粉粒ARGUS BUSINESS CORP巴拉圭$131.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vietnam Green Agricultural Nutrition Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →