Viet Nam Geotechnical Engineering & Environment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐịA Kỹ THUậT Và MôI TRườNG VIệT NAM
32
进口笔数
0
出口笔数
$620.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106893064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WMHPGR |
| 成立日期 | 2015-07-06 |
| 联系地址 | Số 174 đường Phùng Hưng, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA KỸ THUẬT VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GEOTECHNICAL ENGINEERING AND ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 174 đường Phùng Hưng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84979420799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 11 | $299.5K |
| 中国 | 17 | $275.2K |
| 印度 | 4 | $36.6K |
| 法国 | 1 | $7.7K |
| 瑞士 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $156.7K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| NAUE Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $150.7K | 其他石制品、人造纤维无纺布 |
| Tencate Geosynthetics Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $148.9K | 重型无纺布、非合成纤维绳网 |
| Qingdao Tanru New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.4K | 其他玻璃纤维、其他工业用纺织品 |
| GEOQUEST Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $44.2K | 人造纤维无纺布、纱线及绳制品 |
| Tencate Industrial Zhuhai Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.3K | 合成机织布、其他工业用纺织品 |
| Tai'an Modern Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| Tai'an Lin Yuan Engineering Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 其他塑料制品、其他玻璃纤维 |
| Shandong Huaxiang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 乙烯聚合物塑料、其他焊接机 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | TAIAN MODERN PLASTIC CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-02-24 | 其他塑料制品 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $33.3K |
| 2026-02-06 | 人造纤维无纺布 | GEOQUEST PTE LTD | 印度 | $18.2K |
| 2026-01-24 | 其他石制品 | NAUE ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $8.9K |
| 2025-12-15 | 合成机织布 | QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $24.8K |
| 2025-12-15 | 合成机织布 | QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $690 |
| 2025-12-03 | 其他塑料制品 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO., LTD | 中国 | $19.3K |
| 2025-09-04 | 其他石制品 | NAUE ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $45.5K |
| 2025-08-27 | 其他石制品 | NAUE ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $30.1K |
| 2025-07-07 | 合成机织布 | TENCATE INDUSTRIAL ZHUHAI CO.,LTD | 中国 | $32.9K |