Viet Nam Geotechnical Engineering & Environment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐịA Kỹ THUậT Và MôI TRườNG VIệT NAM

32
进口笔数
0
出口笔数
$620.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $75.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $75.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106893064
企查查编码QVN8WMHPGR
成立日期2015-07-06
联系地址Số 174 đường Phùng Hưng, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA KỸ THUẬT VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM GEOTECHNICAL ENGINEERING AND ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 174 đường Phùng Hưng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
电话+84979420799
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
681599其他石制品
560890非合成纤维绳网
591190其他工业用纺织品
250810粘土及膨润土
540720合成机织布
560314人造纤维无纺布
560900纱线及绳制品
701990其他玻璃纤维
821192固定刀片刀

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚11$299.5K
中国17$275.2K
印度4$36.6K
法国1$7.7K
瑞士1$1.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd.中国8$156.7K滚珠轴承、其他自行车零件
NAUE Asia Sdn. Bhd.马来西亚7$150.7K其他石制品、人造纤维无纺布
Tencate Geosynthetics Asia Sdn. Bhd.马来西亚4$148.9K重型无纺布、非合成纤维绳网
Qingdao Tanru New Material Co., Ltd.中国4$49.4K其他玻璃纤维、其他工业用纺织品
GEOQUEST Pte. Ltd.新加坡3$44.2K人造纤维无纺布、纱线及绳制品
Tencate Industrial Zhuhai Co., Ltd.中国2$40.3K合成机织布、其他工业用纺织品
Tai'an Modern Plastic Co., Ltd.中国1$17.8K其他塑料制品、其他塑料建材
Tai'an Lin Yuan Engineering Materials Co., Ltd.中国1$9.1K其他塑料制品、其他玻璃纤维
Shandong Huaxiang International Trade Co., Ltd.中国2$3.8K乙烯聚合物塑料、其他焊接机

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24其他塑料制品TAIAN MODERN PLASTIC CO LTD中国$17.8K
2026-02-24其他塑料制品SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD中国$33.3K
2026-02-06人造纤维无纺布GEOQUEST PTE LTD印度$18.2K
2026-01-24其他石制品NAUE ASIA SDN BHD马来西亚$8.9K
2025-12-15合成机织布QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD中国$24.8K
2025-12-15合成机织布QINGDAO TANRU NEW MATERIAL CO LTD中国$690
2025-12-03其他塑料制品SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUP CO., LTD中国$19.3K
2025-09-04其他石制品NAUE ASIA SDN BHD马来西亚$45.5K
2025-08-27其他石制品NAUE ASIA SDN BHD马来西亚$30.1K
2025-07-07合成机织布TENCATE INDUSTRIAL ZHUHAI CO.,LTD中国$32.9K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Geotechnical Engineering & Environment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →