Toan Phu Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 焊接钢链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XâY DựNG VậN TảI TOàN PHú CO.

4
进口笔数
4
出口笔数
$376.5K
进口金额
$377.2K
出口金额
2025-05-28
最近进口
2025-05-18
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $134.6K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 1 笔2024-04进口 $83.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.0K · 1 笔出口 $34.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $134.6K · 1 笔2025-01进口 $134.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $125.2K · 1 笔出口 $125.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.2K · 1 笔2024-04进口 $83.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.0K · 1 笔出口 $34.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $134.6K · 1 笔2025-01进口 $134.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $125.2K · 1 笔出口 $125.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316524024
企查查编码QVNJCVN8WW
成立日期2020-10-06
联系地址146 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG VẬN TẢI TOÀN PHÚ CO.
企业英文名称TOAN PHU Co. TRANSPORT CONSTRUCTION SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址146 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话+84985707172
邮箱toanphucoltd@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731582焊接钢链
731600钢铁锚具
871640其他挂车
440729其他热带木材
681099其他水泥制品
721113热轧钢板
401290其他橡胶轮胎
721633H型钢≥80mm
731210钢绞线缆
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
731582焊接钢链
731600钢铁锚具
732690其他钢铁制品
871640其他挂车
440729其他热带木材
681099其他水泥制品
721113热轧钢板
401290其他橡胶轮胎
721633H型钢≥80mm
731210钢绞线缆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$285.0K
越南4$91.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨4$372.4K
越南2$4.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Electricite Du Cambodge柬埔寨4$368.3K其他挂车、其他热带木材
Electricite du Cambodge越南3$8.3K其他水泥制品、钢绞线缆

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Electricite Du Cambodge柬埔寨4$372.4K电能、其他挂车
Electricite du Cambodge越南2$4.8K电能、其他水泥制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-28钢绞线缆ELECTRICITE DU CAMBODGE越南$300
2025-05-28其他挂车Electricite Du Cambodge中国$50.0K
2025-05-28其他挂车Electricite Du Cambodge中国$30.0K
2025-05-28焊接钢链ELECTRICITE DU CAMBODGE越南$2.9K
2025-05-28其他水泥制品ELECTRICITE DU CAMBODGE越南$100
2025-05-28其他挂车Electricite Du Cambodge中国$40.0K
2025-05-28钢铁锚具ELECTRICITE DU CAMBODGE越南$600
2025-05-28其他橡胶轮胎Electricite Du Cambodge越南$1.0K
2025-05-28钢绞线缆ELECTRICITE DU CAMBODGE越南$300
2025-01-12其他热带木材Electricite Du Cambodge越南$800

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-18焊接钢链ELECTRICITE DU CAMBODGE越南$2.9K
2025-05-18其他水泥制品ELECTRICITE DU CAMBODGE越南$100
2025-05-18其他挂车ELECTRICITE DU CAMBODGE柬埔寨$30.0K
2025-05-18钢绞线缆ELECTRICITE DU CAMBODGE越南$300
2025-05-18钢铁锚具ELECTRICITE DU CAMBODGE越南$600
2025-05-18其他橡胶轮胎ELECTRICITE DU CAMBODGE柬埔寨$1.0K
2025-05-18其他挂车ELECTRICITE DU CAMBODGE柬埔寨$50.0K
2025-05-18其他钢铁制品ELECTRICITE DU CAMBODGE越南$400
2025-05-18其他钢铁制品ELECTRICITE DU CAMBODGE越南$116
2025-05-18其他挂车ELECTRICITE DU CAMBODGE柬埔寨$40.0K

相关企业 · 同类产品

Toan Phu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →