Toan Phu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 焊接钢链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XâY DựNG VậN TảI TOàN PHú CO.
4
进口笔数
4
出口笔数
$376.5K
进口金额
$377.2K
出口金额
2025-05-28
最近进口
2025-05-18
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316524024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJCVN8WW |
| 成立日期 | 2020-10-06 |
| 联系地址 | 146 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XÂY DỰNG VẬN TẢI TOÀN PHÚ CO. |
| 企业英文名称 | TOAN PHU Co. TRANSPORT CONSTRUCTION SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 146 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84985707172 |
| 邮箱 | toanphucoltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 871640 | 其他挂车 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 721113 | 热轧钢板 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731600 | 钢铁锚具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871640 | 其他挂车 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 721113 | 热轧钢板 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 731210 | 钢绞线缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $285.0K |
| 越南 | 4 | $91.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $372.4K |
| 越南 | 2 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electricite Du Cambodge | 柬埔寨 | 4 | $368.3K | 其他挂车、其他热带木材 |
| Electricite du Cambodge | 越南 | 3 | $8.3K | 其他水泥制品、钢绞线缆 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electricite Du Cambodge | 柬埔寨 | 4 | $372.4K | 电能、其他挂车 |
| Electricite du Cambodge | 越南 | 2 | $4.8K | 电能、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 钢绞线缆 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $300 |
| 2025-05-28 | 其他挂车 | Electricite Du Cambodge | 中国 | $50.0K |
| 2025-05-28 | 其他挂车 | Electricite Du Cambodge | 中国 | $30.0K |
| 2025-05-28 | 焊接钢链 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $2.9K |
| 2025-05-28 | 其他水泥制品 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $100 |
| 2025-05-28 | 其他挂车 | Electricite Du Cambodge | 中国 | $40.0K |
| 2025-05-28 | 钢铁锚具 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $600 |
| 2025-05-28 | 其他橡胶轮胎 | Electricite Du Cambodge | 越南 | $1.0K |
| 2025-05-28 | 钢绞线缆 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $300 |
| 2025-01-12 | 其他热带木材 | Electricite Du Cambodge | 越南 | $800 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-18 | 焊接钢链 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $2.9K |
| 2025-05-18 | 其他水泥制品 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $100 |
| 2025-05-18 | 其他挂车 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 柬埔寨 | $30.0K |
| 2025-05-18 | 钢绞线缆 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $300 |
| 2025-05-18 | 钢铁锚具 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $600 |
| 2025-05-18 | 其他橡胶轮胎 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2025-05-18 | 其他挂车 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 柬埔寨 | $50.0K |
| 2025-05-18 | 其他钢铁制品 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $400 |
| 2025-05-18 | 其他钢铁制品 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 越南 | $116 |
| 2025-05-18 | 其他挂车 | ELECTRICITE DU CAMBODGE | 柬埔寨 | $40.0K |