Tan Truong Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Tân Trường
80
进口笔数
1
出口笔数
$1.20M
进口金额
$1.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-08
最近出口
27
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201154592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5EHHEP |
| 成立日期 | 2011-03-28 |
| 联系地址 | Số 69 lô 16D, khu Trung Hành 5, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ TÂN TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | TAN TRUONG MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cảng 128 Hải Quân, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02253519569 |
| 官网 | www.tantruong-precision.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 721891 | 不锈钢半成品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $1.18M |
| 俄罗斯 | 1 | $5.7K |
| 日本 | 2 | $3.7K |
| 德国 | 2 | $1.6K |
| 意大利 | 2 | $1.6K |
| 巴西 | 1 | $746 |
| 土耳其 | 1 | $450 |
| 泰国 | 1 | $323 |
| 越南 | 2 | $309 |
| 印度 | 1 | $176 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Shengxintai Steel Wire Rope & Sling Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 30 | $689.0K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Shandong Charming Steel Co., Ltd. | 中国 | 8 | $163.8K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Jiashan PVB Sliding Bearing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.8K | 轴承座、其他铜制品 |
| Guangdong Eastking Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.2K | 不锈钢半成品、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Liaocheng Deli Computerized Numerical Control (CNC) Cutting Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.7K | 机床零件附件、可互换钻具 |
| Hubei Wanxin Precision Casting & Forging Inc. | 中国 | 5 | $31.1K | 铁道联结装置零件、机械零件 |
| Yangzhong Haiteng Fluorine Plastic Product Factory | 中国 | 5 | $21.1K | 塑料棒材及型材、乙烯聚合物棒材 |
| Hebei Juying Hoisting Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.9K | 焊接钢链、非电动提升机 |
| Maanshan Kingrail Technologies Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.1K | 铁道铺轨材料、铁道铺轨材料 |
| Hebei Jiaji Chain Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 焊接钢链、非电动提升机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Wanxin Precision Casting & Forging Inc. | 1 | $1.7K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | LIAOCHENG DELI COMPUTERIZED NUMERICAL CONTROL (CNC) CUTTING CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | HUBEI WANXIN PRECISION CASTING & FORGING INC | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 金属加工机刀 | LIAOCHENG DELI COMPUTERIZED NUMERICAL CONTROL (CNC) CUTTING CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-24 | 金属加工机刀 | LIAOCHENG DELI COMPUTERIZED NUMERICAL CONTROL (CNC) CUTTING CO LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-24 | 非不锈钢管件 | HUBEI WANXIN PRECISION CASTING & FORGING INC | 中国 | $630 |
| 2026-04-24 | 金属加工机刀 | LIAOCHENG DELI COMPUTERIZED NUMERICAL CONTROL (CNC) CUTTING CO LTD | 中国 | $161 |
| 2026-04-24 | 机床零件附件 | LIAOCHENG DELI COMPUTERIZED NUMERICAL CONTROL (CNC) CUTTING CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | LIAOCHENG DELI COMPUTERIZED NUMERICAL CONTROL (CNC) CUTTING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | LIAOCHENG DELI COMPUTERIZED NUMERICAL CONTROL (CNC) CUTTING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-24 | 可互换钻具 | LIAOCHENG DELI COMPUTERIZED NUMERICAL CONTROL (CNC) CUTTING CO LTD | 中国 | $12 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | HUBEI WANXIN PRECISION CASTING & FORGING INC | — | $840 |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | HUBEI WANXIN PRECISION CASTING & FORGING INC | — | $836 |