Tan Truong Material Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 钢绞线缆

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Tân Trường

80
进口笔数
1
出口笔数
$1.20M
进口金额
$1.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-08
最近出口
27
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $160.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $106.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $922 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $82.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $41.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $160.3K · 7 笔出口 $1.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $52.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $106.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $922 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $39.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $33.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $38.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $900 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $79.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $82.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $41.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $160.3K · 7 笔出口 $1.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0201154592
企查查编码QVNF5EHHEP
成立日期2011-03-28
联系地址Số 69 lô 16D, khu Trung Hành 5, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ TÂN TRƯỜNG
企业英文名称TAN TRUONG MATERIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cảng 128 Hải Quân, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话02253519569
官网www.tantruong-precision.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731210钢绞线缆
732690其他钢铁制品
72085110mm以上热轧钢板
730449不锈钢圆管
741980其他铜制品
392010乙烯聚合物塑料
721891不锈钢半成品
730791非不锈钢管件
731589其他钢铁链
731590钢铁链条零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国75$1.18M
俄罗斯1$5.7K
日本2$3.7K
德国2$1.6K
意大利2$1.6K
巴西1$746
土耳其1$450
泰国1$323
越南2$309
印度1$176

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin Shengxintai Steel Wire Rope & Sling Mfg. Co., Ltd.中国30$689.0K钢绞线缆、其他钢铁制品
Shandong Charming Steel Co., Ltd.中国8$163.8K10mm以上热轧钢板、热轧钢板
Jiashan PVB Sliding Bearing Co., Ltd.中国2$67.8K轴承座、其他铜制品
Guangdong Eastking Technology Co., Ltd.中国4$53.2K不锈钢半成品、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Liaocheng Deli Computerized Numerical Control (CNC) Cutting Co., Ltd.中国3$37.7K机床零件附件、可互换钻具
Hubei Wanxin Precision Casting & Forging Inc.中国5$31.1K铁道联结装置零件、机械零件
Yangzhong Haiteng Fluorine Plastic Product Factory中国5$21.1K塑料棒材及型材、乙烯聚合物棒材
Hebei Juying Hoisting Machinery Co., Ltd.中国2$12.9K焊接钢链、非电动提升机
Maanshan Kingrail Technologies Co., Ltd.中国2$12.1K铁道铺轨材料、铁道铺轨材料
Hebei Jiaji Chain Trading Co., Ltd.中国2$3.7K焊接钢链、非电动提升机

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hubei Wanxin Precision Casting & Forging Inc.1$1.7K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24可互换钻具LIAOCHENG DELI COMPUTERIZED NUMERICAL CONTROL (CNC) CUTTING CO LTD中国$36
2026-04-24其他钢铁制品HUBEI WANXIN PRECISION CASTING & FORGING INC中国$1.1K
2026-04-24金属加工机刀LIAOCHENG DELI COMPUTERIZED NUMERICAL CONTROL (CNC) CUTTING CO LTD中国$22
2026-04-24金属加工机刀LIAOCHENG DELI COMPUTERIZED NUMERICAL CONTROL (CNC) CUTTING CO LTD中国$156
2026-04-24非不锈钢管件HUBEI WANXIN PRECISION CASTING & FORGING INC中国$630
2026-04-24金属加工机刀LIAOCHENG DELI COMPUTERIZED NUMERICAL CONTROL (CNC) CUTTING CO LTD中国$161
2026-04-24机床零件附件LIAOCHENG DELI COMPUTERIZED NUMERICAL CONTROL (CNC) CUTTING CO LTD中国$7
2026-04-24可互换钻具LIAOCHENG DELI COMPUTERIZED NUMERICAL CONTROL (CNC) CUTTING CO LTD中国$50
2026-04-24可互换钻具LIAOCHENG DELI COMPUTERIZED NUMERICAL CONTROL (CNC) CUTTING CO LTD中国$50
2026-04-24可互换钻具LIAOCHENG DELI COMPUTERIZED NUMERICAL CONTROL (CNC) CUTTING CO LTD中国$12

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08其他钢铁制品HUBEI WANXIN PRECISION CASTING & FORGING INC$840
2026-04-08其他钢铁制品HUBEI WANXIN PRECISION CASTING & FORGING INC$836

相关企业 · 同类产品

Tan Truong Material Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →