ACF Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 479 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ACF
1
进口笔数
479
出口笔数
$547
进口金额
$81.9K
出口金额
2025-10-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109743282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RUFC3W |
| 成立日期 | 2021-09-08 |
| 联系地址 | Biệt thự Long Cảnh 95, Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ACF |
| 企业英文名称 | ACF SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Biệt thự Long Cảnh 95, Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84913229499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $547 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 390 | $65.0K |
| 越南 | 88 | $14.7K |
| 德国 | 1 | $2.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yan Tin Chemicals Co., Ltd. | 日本 | 1 | $547 | 非泡沫塑料片、其他化学制剂 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamato Transport Co., Ltd. | 日本 | 380 | $62.2K | 其他印刷品、980490 |
| Yamato Transport Co., Ltd. | 越南 | 90 | $14.9K | 其他印刷品、冷冻鱼杂碎 |
| Voigt & Otto Gbr | 德国 | 1 | $2.0K | 刀具、木制品 |
| Passo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.5K | 塑料容器、其他塑料包装制品 |
| Kazuhide Kishio | 日本 | 1 | $969 | 不锈钢管件、自攻螺钉 |
| Asian Express Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $207 | 印花棉混纺布、金属纽扣 |
| S.C. Logistics Co., Ltd. | 日本 | 7 | $120 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 气体过滤机械 | YAN TIN CHEMICALS CO LTD | 日本 | $547 |
出口(共 479)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | YAMATO TRANSPORT CO LTD | 日本 | $250 |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | YAMATO TRANSPORT CO LTD | 日本 | $150 |
| 2026-04-21 | 其他印刷品 | YAMATO TRANSPORT CO LTD | 日本 | $150 |
| 2026-04-19 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | YAMATO TRANSPORT CO LTD | 日本 | $300 |
| 2026-04-10 | 其他印刷品 | YAMATO TRANSPORT CO LTD | 日本 | $150 |
| 2026-04-09 | 其他印刷品 | YAMATO TRANSPORT CO LTD | 日本 | $150 |
| 2026-03-27 | 其他印刷品 | YAMATO TRANSPORT CO LTD | 日本 | $150 |
| 2026-03-19 | 其他印刷品 | YAMATO TRANSPORT CO LTD | 日本 | $400 |
| 2026-03-13 | 其他印刷品 | YAMATO TRANSPORT CO LTD | 日本 | $150 |
| 2026-03-13 | 其他印刷品 | YAMATO TRANSPORT CO LTD | 日本 | $150 |