ACF Service & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 479 笔 · 主营 其他印刷品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ ACF

1
进口笔数
479
出口笔数
$547
进口金额
$81.9K
出口金额
2025-10-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $60 · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $940 · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 19 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 19 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 20 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 27 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 6 笔2025-10进口 $547 · 1 笔出口 $600 · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $60 · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $400 · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $940 · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 19 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 13 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 19 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 24 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 20 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 27 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 17 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 6 笔2025-10进口 $547 · 1 笔出口 $600 · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 6 笔

工商档案

企业注册号0109743282
企查查编码QVN4RUFC3W
成立日期2021-09-08
联系地址Biệt thự Long Cảnh 95, Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ACF
企业英文名称ACF SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Biệt thự Long Cảnh 95, Vinhomes Thăng Long, Xã An Khánh, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84913229499
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
491199其他印刷品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
610230女式针织外套
730721不锈钢管件
870830车辆制动零件
392690其他塑料制品
610130男式针织大衣
611130婴儿化纤针织品
830249贱金属配件
870899其他车辆零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$547

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本390$65.0K
越南88$14.7K
德国1$2.0K
澳大利亚2$200

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yan Tin Chemicals Co., Ltd.日本1$547非泡沫塑料片、其他化学制剂

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamato Transport Co., Ltd.日本380$62.2K其他印刷品、980490
Yamato Transport Co., Ltd.越南90$14.9K其他印刷品、冷冻鱼杂碎
Voigt & Otto Gbr德国1$2.0K刀具、木制品
Passo Co., Ltd.日本1$1.5K塑料容器、其他塑料包装制品
Kazuhide Kishio日本1$969不锈钢管件、自攻螺钉
Asian Express Service Co., Ltd.越南1$207印花棉混纺布、金属纽扣
S.C. Logistics Co., Ltd.日本7$120其他印刷品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-09气体过滤机械YAN TIN CHEMICALS CO LTD日本$547

出口(共 479)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他印刷品YAMATO TRANSPORT CO LTD日本$250
2026-04-24其他印刷品YAMATO TRANSPORT CO LTD日本$150
2026-04-21其他印刷品YAMATO TRANSPORT CO LTD日本$150
2026-04-19增塑剂<6%聚氯乙烯塑料YAMATO TRANSPORT CO LTD日本$300
2026-04-10其他印刷品YAMATO TRANSPORT CO LTD日本$150
2026-04-09其他印刷品YAMATO TRANSPORT CO LTD日本$150
2026-03-27其他印刷品YAMATO TRANSPORT CO LTD日本$150
2026-03-19其他印刷品YAMATO TRANSPORT CO LTD日本$400
2026-03-13其他印刷品YAMATO TRANSPORT CO LTD日本$150
2026-03-13其他印刷品YAMATO TRANSPORT CO LTD日本$150

相关企业 · 同类产品

ACF Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →