AFISCO JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AFISCO
5
进口笔数
0
出口笔数
$68.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801407502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN620E6DT |
| 成立日期 | 2023-10-06 |
| 联系地址 | 106B Mạc Đĩnh Chi, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFISCO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 106B Mạc Đĩnh Chi, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0926538368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $68.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU YINA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $20.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| WSDA TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $19.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| GUANGZHOU YUANJUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | 1 | $17.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| GUANGZHOU YOUYI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $8.7K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| LINHAI GEYIN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 1 | $2.0K | 齿轮及变速器、1000伏以下电路保护器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 其他气泵 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-08-28 | 其他气泵 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-08-28 | 其他气泵 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-08-28 | 其他气泵 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-08-18 | 其他气泵 | LINHAI GEYIN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $552 |
| 2025-08-18 | 其他气泵 | LINHAI GEYIN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $441 |
| 2025-08-18 | 其他气泵 | LINHAI GEYIN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $446 |
| 2025-08-18 | 其他气泵 | LINHAI GEYIN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $531 |
| 2025-03-18 | 其他气泵 | HANGZHOU YINA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-03-18 | 其他气泵 | HANGZHOU YINA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.2K |