Mechanized Construction & Installation Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 自行式压路机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ GIớI Và XâY LắP Số 9

1
进口笔数
55
出口笔数
$81.1K
进口金额
$2.69M
出口金额
2023-12-26
最近进口
2025-09-12
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $560.0K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $81.1K · 1 笔出口 $376.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $560.0K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $507.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $413.4K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $243.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $81.1K · 1 笔出口 $376.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $560.0K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $507.5K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $65.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $144.4K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $413.4K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $243.5K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0301442322
企查查编码QVN5SVAVBF
成立日期2010-08-19
联系地址Số 02, Đường số 1, Khu Công nghiệp Biên Hòa 1, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ GIỚI VÀ XÂY LẮP SỐ 9
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp I và phải chấp hành thực hiện Quyết định số 891/QĐ-UBND ngày 28/3/2012 về việc di dời theo quy hoạch xây dựng đô thị trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话+842513684576
邮箱infolicogi9@gmail.com
传真+842513684570
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本502.66亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842911履带推土机
842940自行式压路机
842959其他机械铲

出口

HS 编码产品
842940自行式压路机
721310热轧螺纹钢
87042320吨以上柴油货车
252329非白波特兰水泥
842911履带推土机
401120公交卡车轮胎
271019非轻质石油
842919自行推土机
842959其他机械铲
401290其他橡胶轮胎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1$64.1K
日本1$8.8K
中国1$8.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝41$2.06M
巴布亚新几内亚6$531.6K
越南11$60.5K
罗马尼亚1$41.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VPG Lao Viet JSC Co., Ltd.老挝1$81.1K履带推土机、自行式压路机

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VPG Lao Viet JSC Co., Ltd.老挝39$1.86M热轧螺纹钢、自行式压路机
VPG Lao Viet JSC Co., Ltd.巴布亚新几内亚6$531.6K自行式压路机、履带推土机
VPG Lao Viet JCS Co., Ltd.老挝1$146.2K20吨以上柴油货车
VPG Lao Viet JSC Co., Ltd.越南11$60.5K非白波特兰水泥、非轻质石油
VPG LAO老挝1$50.8K20吨以上柴油货车
Vpg Lao Viet Jsc Co., Ltd.罗马尼亚1$41.0K自行式压路机

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-26其他机械铲VPG LAO VIET JSC CO LTD泰国$64.1K
2023-12-26履带推土机VPG LAO VIET JSC CO LTD中国$8.2K
2023-12-26自行式压路机VPG LAO VIET JSC CO LTD日本$8.8K

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-12热轧螺纹钢VPG LAO VIET JSC CO LTD老挝$1.5K
2025-09-12未涂层钢线VPG LAO VIET JSC CO LTD老挝$37
2025-09-12热轧螺纹钢VPG LAO VIET JSC CO LTD老挝$8.4K
2025-09-12钢铁脚手架支柱VPG LAO VIET JSC CO LTD老挝$1.8K
2025-09-12热轧螺纹钢VPG LAO VIET JSC CO LTD老挝$4.2K
2025-09-12未涂层钢线VPG LAO VIET JSC CO LTD老挝$604
2025-09-12热轧螺纹钢VPG LAO VIET JSC CO LTD老挝$1.4K
2025-09-12热轧螺纹钢VPG LAO VIET JSC CO LTD老挝$15.2K
2025-06-19热轧螺纹钢VPG LAO VIET JSC CO LTD老挝$3.1K
2025-06-19热轧螺纹钢VPG LAO VIET JSC CO LTD老挝$1.8K

相关企业 · 同类产品

Mechanized Construction & Installation Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →