Mechanized Construction & Installation Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 自行式压路机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ GIớI Và XâY LắP Số 9
1
进口笔数
55
出口笔数
$81.1K
进口金额
$2.69M
出口金额
2023-12-26
最近进口
2025-09-12
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301442322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SVAVBF |
| 成立日期 | 2010-08-19 |
| 联系地址 | Số 02, Đường số 1, Khu Công nghiệp Biên Hòa 1, Phường Trấn Biên, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ GIỚI VÀ XÂY LẮP SỐ 9 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp I và phải chấp hành thực hiện Quyết định số 891/QĐ-UBND ngày 28/3/2012 về việc di dời theo quy hoạch xây dựng đô thị trên địa bàn tỉnh Đồng Nai 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842513684576 |
| 邮箱 | infolicogi9@gmail.com |
| 传真 | +842513684570 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 502.66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842911 | 履带推土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842940 | 自行式压路机 |
| 721310 | 热轧螺纹钢 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842919 | 自行推土机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $64.1K |
| 日本 | 1 | $8.8K |
| 中国 | 1 | $8.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 41 | $2.06M |
| 巴布亚新几内亚 | 6 | $531.6K |
| 越南 | 11 | $60.5K |
| 罗马尼亚 | 1 | $41.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VPG Lao Viet JSC Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $81.1K | 履带推土机、自行式压路机 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VPG Lao Viet JSC Co., Ltd. | 老挝 | 39 | $1.86M | 热轧螺纹钢、自行式压路机 |
| VPG Lao Viet JSC Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 6 | $531.6K | 自行式压路机、履带推土机 |
| VPG Lao Viet JCS Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $146.2K | 20吨以上柴油货车 |
| VPG Lao Viet JSC Co., Ltd. | 越南 | 11 | $60.5K | 非白波特兰水泥、非轻质石油 |
| VPG LAO | 老挝 | 1 | $50.8K | 20吨以上柴油货车 |
| Vpg Lao Viet Jsc Co., Ltd. | 罗马尼亚 | 1 | $41.0K | 自行式压路机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 其他机械铲 | VPG LAO VIET JSC CO LTD | 泰国 | $64.1K |
| 2023-12-26 | 履带推土机 | VPG LAO VIET JSC CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2023-12-26 | 自行式压路机 | VPG LAO VIET JSC CO LTD | 日本 | $8.8K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 热轧螺纹钢 | VPG LAO VIET JSC CO LTD | 老挝 | $1.5K |
| 2025-09-12 | 未涂层钢线 | VPG LAO VIET JSC CO LTD | 老挝 | $37 |
| 2025-09-12 | 热轧螺纹钢 | VPG LAO VIET JSC CO LTD | 老挝 | $8.4K |
| 2025-09-12 | 钢铁脚手架支柱 | VPG LAO VIET JSC CO LTD | 老挝 | $1.8K |
| 2025-09-12 | 热轧螺纹钢 | VPG LAO VIET JSC CO LTD | 老挝 | $4.2K |
| 2025-09-12 | 未涂层钢线 | VPG LAO VIET JSC CO LTD | 老挝 | $604 |
| 2025-09-12 | 热轧螺纹钢 | VPG LAO VIET JSC CO LTD | 老挝 | $1.4K |
| 2025-09-12 | 热轧螺纹钢 | VPG LAO VIET JSC CO LTD | 老挝 | $15.2K |
| 2025-06-19 | 热轧螺纹钢 | VPG LAO VIET JSC CO LTD | 老挝 | $3.1K |
| 2025-06-19 | 热轧螺纹钢 | VPG LAO VIET JSC CO LTD | 老挝 | $1.8K |