TD TARIQ ENTERPRISES LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TD TARIQ ENTERPRISES
2
进口笔数
0
出口笔数
$10.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318161760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA98WJX3 |
| 成立日期 | 2023-11-14 |
| 联系地址 | 439/8/21 Đường Số 10, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TD TARIQ ENTERPRISES |
| 企业英文名称 | TARIQ ENTERPRISES TD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 140 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0354640037 |
| 邮箱 | samafco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 420239 | 便携箱盒 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 910700 | 定时开关 |
| 911090 | 钟表机芯 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 2 | $10.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TARIQ MAHMOOD ENTERPRISES | 巴基斯坦 | 2 | $10.6K | 木制品、其他医疗器具 |