Bixgo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 动物雕刻材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bixgo
2
进口笔数
33
出口笔数
$437
进口金额
$99.2K
出口金额
2025-12-04
最近进口
2026-04-19
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106755875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQHJ06G |
| 成立日期 | 2015-01-20 |
| 联系地址 | Số 286, đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIXGO |
| 企业英文名称 | BIXGO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C-TT8-2, Khu nhà ở Him Lam Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3220 - Sản xuất nhạc cụ 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02435683187 |
| 邮箱 | Mai.nguyen@bixgo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560790 | 其他绳缆 |
| 711711 | 贱金属仿首饰 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960190 | 动物雕刻材料 |
| 961519 | 非塑料梳子 |
| 940430 | 睡袋 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $353 |
| 美国 | 1 | $84 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 12 | $43.0K |
| 美国 | 11 | $36.5K |
| 巴布亚新几内亚 | 5 | $16.7K |
| 西班牙 | 2 | $1.7K |
| 日本 | 3 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Yuexiao Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $353 | 金属钩环、贱金属扣件 |
| Rings Things | 美国 | 1 | $84 | 其他绳缆 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frenchera Sasu | 法国 | 11 | $43.0K | 非塑料梳子、动物雕刻材料 |
| Frenchera Sasu | 美国 | 10 | $36.2K | 动物雕刻材料、非塑料梳子 |
| Frenchera SASU | 巴布亚新几内亚 | 5 | $16.7K | 动物雕刻材料、睡袋 |
| Hector Marcelo Perello Torres | 英国 | 2 | $1.7K | 动物雕刻材料 |
| Mami Nishijima | 日本 | 2 | $960 | 动物雕刻材料 |
| SOPHIA STALLWORTH | 美国 | 1 | $272 | 动物雕刻材料 |
| Charline Angelini | 法国 | 1 | $12 | 动物雕刻材料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 其他绳缆 | Rings Things | 美国 | $84 |
| 2025-11-19 | 仿制首饰 | FOSHAN YUEXIAO KEJI CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-11-19 | 贱金属仿首饰 | FOSHAN YUEXIAO KEJI CO LTD | 中国 | $37 |
| 2025-11-19 | 仿制首饰 | FOSHAN YUEXIAO KEJI CO LTD | 中国 | $94 |
| 2025-11-19 | 仿制首饰 | FOSHAN YUEXIAO KEJI CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-11-19 | 金属钩环 | FOSHAN YUEXIAO KEJI CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-11-19 | 贱金属仿首饰 | FOSHAN YUEXIAO KEJI CO LTD | 中国 | $118 |
| 2025-11-19 | 仿制首饰 | FOSHAN YUEXIAO KEJI CO LTD | 中国 | $30 |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 动物雕刻材料 | SOPHIA STALLWORTH | 美国 | $16 |
| 2026-04-19 | 动物雕刻材料 | SOPHIA STALLWORTH | 美国 | $89 |
| 2026-04-19 | 动物雕刻材料 | SOPHIA STALLWORTH | 美国 | $34 |
| 2026-04-19 | 动物雕刻材料 | SOPHIA STALLWORTH | 美国 | $48 |
| 2026-04-19 | 动物雕刻材料 | SOPHIA STALLWORTH | 美国 | $21 |
| 2026-04-19 | 动物雕刻材料 | SOPHIA STALLWORTH | 美国 | $64 |
| 2026-04-14 | 睡袋 | Frenchera Sasu | 法国 | $694 |
| 2026-04-14 | 睡袋 | Frenchera Sasu | 法国 | $671 |
| 2026-04-14 | 睡袋 | Frenchera Sasu | 法国 | $671 |
| 2026-04-14 | 睡袋 | Frenchera Sasu | 法国 | $2.1K |